Tỷ giá AMD sang UZS hôm nay

Tỷ giá AMD sang UZS tháng 10 năm 2025

AMD/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,647
Đóng cửa
31,382
Thấp nhất
31,183
Cao nhất
31,957
Thay đổi
−0,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202531,382−0,080 · −0,26%
30 thg 10, 202531,462−0,060 · −0,19%
29 thg 10, 202531,522+0,011 · +0,04%
28 thg 10, 202531,511−0,236 · −0,74%
27 thg 10, 202531,747+0,490 · +1,57%
26 thg 10, 202531,258−0,261 · −0,83%
25 thg 10, 202531,519−0,278 · −0,87%
24 thg 10, 202531,796+0,228 · +0,72%
23 thg 10, 202531,568+0,065 · +0,20%
22 thg 10, 202531,504−0,161 · −0,51%
21 thg 10, 202531,665−0,056 · −0,18%
20 thg 10, 202531,72+0,412 · +1,31%
19 thg 10, 202531,309−0,524 · −1,65%
18 thg 10, 202531,833−0,122 · −0,38%
17 thg 10, 202531,955−0,003 · −0,01%
16 thg 10, 202531,957+0,151 · +0,47%
15 thg 10, 202531,807−0,068 · −0,21%
14 thg 10, 202531,874+0,106 · +0,33%
13 thg 10, 202531,768+0,469 · +1,50%
12 thg 10, 202531,299−0,348 · −1,10%
11 thg 10, 202531,647−0,011 · −0,04%
10 thg 10, 202531,658+0,072 · +0,23%
9 thg 10, 202531,586+0,095 · +0,30%
8 thg 10, 202531,491−0,118 · −0,37%
7 thg 10, 202531,61+0,040 · +0,13%
6 thg 10, 202531,569+0,386 · +1,24%
5 thg 10, 202531,183−0,328 · −1,04%
4 thg 10, 202531,512−0,144 · −0,46%
3 thg 10, 202531,656−0,053 · −0,17%
2 thg 10, 202531,709+0,062 · +0,20%
1 thg 10, 202531,647−0,030 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.