Tỷ giá AMD sang UAH hôm nay

Tỷ giá AMD sang UAH tháng 11 năm 2025

AMD/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10977
Đóng cửa
0,10929
Thấp nhất
0,10819
Cao nhất
0,11133
Thay đổi
−0,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,10929−0,00171 · −1,54%
29 thg 11, 20250,111−0,00023 · −0,21%
28 thg 11, 20250,11123−0,00010 · −0,09%
27 thg 11, 20250,11133+0,00010 · +0,09%
26 thg 11, 20250,11124+0,00009 · +0,08%
25 thg 11, 20250,11114+0,00008 · +0,08%
24 thg 11, 20250,11106+0,00208 · +1,91%
23 thg 11, 20250,10898−0,00157 · −1,42%
22 thg 11, 20250,11055+0,00001 · +0,01%
21 thg 11, 20250,11054+0,00020 · +0,18%
20 thg 11, 20250,11034+0,00017 · +0,15%
19 thg 11, 20250,11018−0,00015 · −0,14%
18 thg 11, 20250,11033+0,00007 · +0,06%
17 thg 11, 20250,11026+0,00172 · +1,59%
16 thg 11, 20250,10854−0,00144 · −1,31%
15 thg 11, 20250,10997−0,00005 · −0,05%
14 thg 11, 20250,11003−0,00006 · −0,06%
13 thg 11, 20250,11009+0,00018 · +0,16%
12 thg 11, 20250,10991−0,00045 · −0,41%
11 thg 11, 20250,11037+0,00048 · +0,43%
10 thg 11, 20250,10989+0,00170 · +1,57%
9 thg 11, 20250,10819−0,00148 · −1,35%
8 thg 11, 20250,10967−0,00047 · −0,43%
7 thg 11, 20250,11014+0,00003 · +0,02%
6 thg 11, 20250,11012−0,00005 · −0,04%
5 thg 11, 20250,11016+0,00030 · +0,28%
4 thg 11, 20250,10986+0,00002 · +0,02%
3 thg 11, 20250,10984+0,00158 · +1,46%
2 thg 11, 20250,10826−0,00152 · −1,38%
1 thg 11, 20250,10977−0,00006 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.