Tỷ giá AMD sang UAH hôm nay

Tỷ giá AMD sang UAH tháng 10 năm 2025

AMD/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10771
Đóng cửa
0,10984
Thấp nhất
0,10655
Cao nhất
0,11014
Thay đổi
+1,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,10984−0,00030 · −0,28%
30 thg 10, 20250,11014+0,00022 · +0,20%
29 thg 10, 20250,109920,00000 · 0,00%
28 thg 10, 20250,10992−0,00022 · −0,20%
27 thg 10, 20250,11014+0,00190 · +1,76%
26 thg 10, 20250,10824−0,00086 · −0,79%
25 thg 10, 20250,10909−0,00084 · −0,76%
24 thg 10, 20250,10993+0,00042 · +0,38%
23 thg 10, 20250,10952+0,00038 · +0,35%
22 thg 10, 20250,10914−0,00012 · −0,11%
21 thg 10, 20250,10926+0,00025 · +0,23%
20 thg 10, 20250,10901+0,00165 · +1,53%
19 thg 10, 20250,10737−0,00146 · −1,34%
18 thg 10, 20250,10882−0,00041 · −0,37%
17 thg 10, 20250,10923−0,00003 · −0,03%
16 thg 10, 20250,10926+0,00010 · +0,09%
15 thg 10, 20250,10916−0,00009 · −0,09%
14 thg 10, 20250,10925+0,00027 · +0,25%
13 thg 10, 20250,10898+0,00164 · +1,53%
12 thg 10, 20250,10734−0,00135 · −1,25%
11 thg 10, 20250,1087+0,00012 · +0,11%
10 thg 10, 20250,108580,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20250,10858+0,00041 · +0,38%
8 thg 10, 20250,10816−0,00019 · −0,17%
7 thg 10, 20250,10835+0,00032 · +0,29%
6 thg 10, 20250,10803+0,00148 · +1,39%
5 thg 10, 20250,10655−0,00125 · −1,16%
4 thg 10, 20250,1078−0,00003 · −0,03%
3 thg 10, 20250,10783−0,00032 · −0,30%
2 thg 10, 20250,10815+0,00044 · +0,41%
1 thg 10, 20250,10771−0,00026 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.