Tỷ giá AMD sang UAH hôm nay

Tỷ giá AMD sang UAH tháng 12 năm 2025

AMD/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11055
Đóng cửa
0,11105
Thấp nhất
0,10882
Cao nhất
0,11132
Thay đổi
+1,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,11105+0,00022 · +0,20%
30 thg 12, 20250,11083+0,00037 · +0,34%
29 thg 12, 20250,11046+0,00114 · +1,05%
28 thg 12, 20250,10932−0,00109 · −0,99%
27 thg 12, 20250,1104+0,00028 · +0,26%
26 thg 12, 20250,11012−0,00017 · −0,15%
25 thg 12, 20250,11029+0,00037 · +0,33%
24 thg 12, 20250,10992−0,00086 · −0,77%
23 thg 12, 20250,11078−0,00007 · −0,07%
22 thg 12, 20250,11085+0,00085 · +0,77%
21 thg 12, 20250,11−0,00082 · −0,74%
20 thg 12, 20250,11082−0,00035 · −0,31%
19 thg 12, 20250,11117−0,00015 · −0,13%
18 thg 12, 20250,11132+0,00038 · +0,34%
17 thg 12, 20250,11095+0,00022 · +0,20%
16 thg 12, 20250,11073−0,00030 · −0,27%
15 thg 12, 20250,11103+0,00118 · +1,07%
14 thg 12, 20250,10985−0,00081 · −0,73%
13 thg 12, 20250,11066−0,00002 · −0,02%
12 thg 12, 20250,11068−0,00021 · −0,19%
11 thg 12, 20250,11089+0,00043 · +0,39%
9 thg 12, 20250,11046+0,00007 · +0,07%
8 thg 12, 20250,11038+0,00156 · +1,44%
7 thg 12, 20250,10882−0,00196 · −1,77%
6 thg 12, 20250,11078+0,00004 · +0,04%
5 thg 12, 20250,11074−0,00003 · −0,02%
4 thg 12, 20250,11076−0,00025 · −0,22%
3 thg 12, 20250,11101−0,00014 · −0,12%
2 thg 12, 20250,11115+0,00060 · +0,54%
1 thg 12, 20250,11055+0,00126 · +1,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.