Tỷ giá AMD sang TRY hôm nay

Tỷ giá AMD sang TRY tháng 1 năm 2026

AMD/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11266
Đóng cửa
0,11427
Thấp nhất
0,11197
Cao nhất
0,11602
Thay đổi
+1,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,11427−0,00066 · −0,57%
30 thg 1, 20260,11493+0,00001 · +0,01%
29 thg 1, 20260,11492−0,00108 · −0,93%
28 thg 1, 20260,11599−0,00002 · −0,02%
27 thg 1, 20260,11602+0,00153 · +1,34%
26 thg 1, 20260,11448+0,00119 · +1,05%
25 thg 1, 20260,11329−0,00113 · −0,99%
24 thg 1, 20260,11442+0,00008 · +0,07%
23 thg 1, 20260,11434−0,00044 · −0,39%
22 thg 1, 20260,11479+0,00061 · +0,54%
21 thg 1, 20260,11417−0,00005 · −0,04%
20 thg 1, 20260,11423−0,00004 · −0,03%
19 thg 1, 20260,11427+0,00051 · +0,45%
18 thg 1, 20260,11375−0,00014 · −0,12%
17 thg 1, 20260,11389−0,00023 · −0,20%
16 thg 1, 20260,11412−0,00001 · 0,00%
15 thg 1, 20260,11412+0,00073 · +0,64%
14 thg 1, 20260,1134+0,00012 · +0,11%
13 thg 1, 20260,11327+0,00001 · +0,01%
12 thg 1, 20260,11326+0,00111 · +0,99%
11 thg 1, 20260,11214−0,00078 · −0,69%
10 thg 1, 20260,11293−0,00056 · −0,49%
9 thg 1, 20260,11349+0,00034 · +0,30%
8 thg 1, 20260,11315−0,00006 · −0,05%
7 thg 1, 20260,11321+0,00032 · +0,29%
6 thg 1, 20260,11288+0,00007 · +0,06%
5 thg 1, 20260,11282+0,00084 · +0,75%
4 thg 1, 20260,11197−0,00089 · −0,79%
3 thg 1, 20260,11286+0,00005 · +0,04%
2 thg 1, 20260,11282+0,00016 · +0,14%
1 thg 1, 20260,11266−0,00005 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.