Tỷ giá AMD sang TRY hôm nay

Tỷ giá AMD sang TRY tháng 12 năm 2025

AMD/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11125
Đóng cửa
0,11271
Thấp nhất
0,10991
Cao nhất
0,11291
Thay đổi
+2,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,11271+0,00009 · +0,08%
30 thg 12, 20250,11261+0,00009 · +0,08%
29 thg 12, 20250,11252+0,00104 · +0,93%
28 thg 12, 20250,11149−0,00087 · −0,78%
27 thg 12, 20250,112360,00000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,11235+0,00010 · +0,09%
25 thg 12, 20250,11225−0,00007 · −0,06%
24 thg 12, 20250,11232−0,00059 · −0,52%
23 thg 12, 20250,11291+0,00071 · +0,64%
22 thg 12, 20250,1122+0,00095 · +0,85%
21 thg 12, 20250,11125−0,00083 · −0,74%
20 thg 12, 20250,11208−0,00041 · −0,37%
19 thg 12, 20250,1125+0,00011 · +0,10%
18 thg 12, 20250,11238+0,00039 · +0,35%
17 thg 12, 20250,11199−0,00009 · −0,08%
16 thg 12, 20250,11209−0,00020 · −0,18%
15 thg 12, 20250,11229+0,00128 · +1,15%
14 thg 12, 20250,11101−0,00082 · −0,73%
13 thg 12, 20250,11183+0,00011 · +0,10%
12 thg 12, 20250,11172+0,00017 · +0,15%
11 thg 12, 20250,11156+0,00006 · +0,05%
9 thg 12, 20250,1115−0,00015 · −0,14%
8 thg 12, 20250,11165+0,00174 · +1,58%
7 thg 12, 20250,10991−0,00156 · −1,40%
6 thg 12, 20250,111470,00000 · 0,00%
5 thg 12, 20250,11148+0,00011 · +0,10%
4 thg 12, 20250,11137−0,00004 · −0,03%
3 thg 12, 20250,1114+0,00006 · +0,06%
2 thg 12, 20250,11134+0,00009 · +0,08%
1 thg 12, 20250,11125+0,00138 · +1,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.