Tỷ giá AMD sang RUB hôm nay

Tỷ giá AMD sang RUB tháng 6 năm 2026

AMD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,1935
Đóng cửa
0,20937
Thấp nhất
0,1935
Cao nhất
0,21446
Thay đổi
+8,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,20937−0,00239 · −1,13%
29 thg 6, 20260,21176−0,00270 · −1,26%
28 thg 6, 20260,21446+0,00305 · +1,44%
27 thg 6, 20260,21142+0,00651 · +3,18%
26 thg 6, 20260,20491+0,00081 · +0,40%
25 thg 6, 20260,2041+0,00156 · +0,77%
24 thg 6, 20260,20254+0,00087 · +0,43%
23 thg 6, 20260,20167+0,00300 · +1,51%
22 thg 6, 20260,19867+0,00017 · +0,09%
21 thg 6, 20260,1985−0,00019 · −0,09%
20 thg 6, 20260,19869+0,00020 · +0,10%
19 thg 6, 20260,19849+0,00025 · +0,13%
18 thg 6, 20260,19824+0,00135 · +0,69%
17 thg 6, 20260,19689+0,00037 · +0,19%
16 thg 6, 20260,19652+0,00040 · +0,21%
15 thg 6, 20260,19611−0,00067 · −0,34%
14 thg 6, 20260,19678−0,00013 · −0,07%
13 thg 6, 20260,19691+0,00120 · +0,62%
12 thg 6, 20260,19571−0,00038 · −0,19%
11 thg 6, 20260,19608+0,00069 · +0,35%
10 thg 6, 20260,1954−0,00264 · −1,33%
9 thg 6, 20260,19804−0,00174 · −0,87%
8 thg 6, 20260,19978−0,00023 · −0,11%
7 thg 6, 20260,20+0,00006 · +0,03%
6 thg 6, 20260,19994+0,00092 · +0,46%
5 thg 6, 20260,19902−0,00102 · −0,51%
4 thg 6, 20260,20004+0,00142 · +0,71%
3 thg 6, 20260,19862+0,00327 · +1,67%
2 thg 6, 20260,19535+0,00185 · +0,96%
1 thg 6, 20260,1935+0,00022 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.