Tỷ giá AMD sang RUB hôm nay

Tỷ giá AMD sang RUB tháng 5 năm 2026

AMD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,20209
Đóng cửa
0,19328
Thấp nhất
0,19275
Cao nhất
0,20424
Thay đổi
−4,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,19328+0,00001 · +0,01%
30 thg 5, 20260,19327+0,00028 · +0,15%
29 thg 5, 20260,19299+0,00023 · +0,12%
28 thg 5, 20260,19275−0,00266 · −1,36%
27 thg 5, 20260,19541+0,00084 · +0,43%
26 thg 5, 20260,19457+0,00022 · +0,11%
25 thg 5, 20260,19435−0,00004 · −0,02%
24 thg 5, 20260,1944−0,00003 · −0,02%
23 thg 5, 20260,19443+0,00100 · +0,52%
22 thg 5, 20260,19343−0,00047 · −0,24%
21 thg 5, 20260,19389−0,00014 · −0,07%
20 thg 5, 20260,19403−0,00289 · −1,47%
19 thg 5, 20260,19693−0,00012 · −0,06%
18 thg 5, 20260,19704−0,00084 · −0,42%
17 thg 5, 20260,19788+0,00036 · +0,18%
16 thg 5, 20260,19752−0,00111 · −0,56%
15 thg 5, 20260,19863−0,00112 · −0,56%
14 thg 5, 20260,19975−0,00065 · −0,32%
13 thg 5, 20260,2004+0,00079 · +0,40%
12 thg 5, 20260,19961−0,00264 · −1,30%
11 thg 5, 20260,20225+0,00066 · +0,33%
10 thg 5, 20260,20159+0,00040 · +0,20%
9 thg 5, 20260,20119−0,00102 · −0,50%
8 thg 5, 20260,2022+0,00017 · +0,09%
7 thg 5, 20260,20203−0,00221 · −1,08%
6 thg 5, 20260,20424+0,00203 · +1,00%
5 thg 5, 20260,20221−0,00001 · −0,01%
4 thg 5, 20260,20223+0,00003 · +0,01%
3 thg 5, 20260,20220,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,2022+0,00012 · +0,06%
1 thg 5, 20260,20209+0,00071 · +0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.