Tỷ giá AMD sang RSD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Dinar Serbia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,2914 RSD1 RSD = 3,432 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,28309
- Cao nhất
- 0,2914
- Trung bình
- 0,28784
- Thay đổi
- +2,76%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,2914 | +0,00118 · +0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,29022 | +0,00093 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,2893 | −0,00035 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,28965 | +0,00048 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,28917 | +0,00066 · +0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,28851 | +0,00051 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,288 | −0,00001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,288 | −0,00123 · −0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,28923 | −0,00125 · −0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,29048 | +0,00010 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,29038 | +0,00028 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,2901 | +0,00088 · +0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,28921 | −0,00006 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,28927 | −0,00004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,28932 | +0,00049 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,28883 | −0,00171 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,29054 | +0,00163 · +0,56% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,28891 | −0,00058 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,28949 | +0,00107 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,28842 | +0,00061 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,28781 | −0,00002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,28783 | +0,00167 · +0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,28616 | +0,00110 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,28506 | −0,00012 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,28518 | +0,00068 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,2845 | +0,00141 · +0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,28309 | −0,00051 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,2836 | +0,00018 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,28342 | −0,00106 · −0,37% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,28448 | +0,00090 · +0,32% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD29,14 RSD
- 500 AMD145,7 RSD
- 1.000 AMD291,4 RSD
- 5.000 AMD1.457,01 RSD
- 10.000 AMD2.914,03 RSD
- 50.000 AMD14.570,13 RSD
- 100.000 AMD29.140,25 RSD
- 500.000 AMD145.701,27 RSD
- 1.000.000 AMD291.402,54 RSD
- 1 RSD3,43 AMD
- 5 RSD17,16 AMD
- 10 RSD34,32 AMD
- 25 RSD85,79 AMD
- 50 RSD171,58 AMD
- 100 RSD343,17 AMD
- 500 RSD1.715,84 AMD
- 1.000 RSD3.431,68 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang RSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,2914 RSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RSD = 3,432 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang RSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,76%: thấp nhất 0,28309, cao nhất 0,2914, trung bình 0,28784 RSD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.