Tỷ giá AMD sang MAD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0272 MAD1 MAD = 36,76 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02633
- Cao nhất
- 0,02765
- Trung bình
- 0,02698
- Thay đổi
- +3,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0272 | +0,00002 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02718 | +0,00009 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0271 | −0,00003 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02713 | +0,00002 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02711 | +0,00023 · +0,86% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02688 | −0,00002 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0269 | +0,00002 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02688 | −0,00008 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02696 | −0,00027 · −0,98% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02722 | +0,00011 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02711 | +0,00027 · +1,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02684 | −0,00014 · −0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02698 | +0,00007 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02691 | −0,00001 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02692 | −0,00051 · −1,85% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02743 | −0,00022 · −0,81% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02765 | +0,00011 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02754 | −0,00004 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02759 | +0,00037 · +1,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02722 | −0,00020 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02742 | +0,00001 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02741 | +0,00055 · +2,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02686 | +0,00018 · +0,66% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02668 | +0,00004 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02664 | +0,00011 · +0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02654 | +0,00021 · +0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02633 | −0,00010 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02643 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02642 | −0,00006 · −0,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02648 | +0,00010 · +0,38% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD2,72 MAD
- 500 AMD13,6 MAD
- 1.000 AMD27,2 MAD
- 5.000 AMD136,02 MAD
- 10.000 AMD272,04 MAD
- 50.000 AMD1.360,19 MAD
- 100.000 AMD2.720,37 MAD
- 500.000 AMD13.601,87 MAD
- 1.000.000 AMD27.203,74 MAD
- 1 MAD36,76 AMD
- 5 MAD183,8 AMD
- 10 MAD367,6 AMD
- 25 MAD918,99 AMD
- 50 MAD1.837,98 AMD
- 100 MAD3.675,96 AMD
- 500 MAD18.379,82 AMD
- 1.000 MAD36.759,65 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang MAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0272 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 36,76 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,11%: thấp nhất 0,02633, cao nhất 0,02765, trung bình 0,02698 MAD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.