Tỷ giá AMD sang LSL
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Loti Lesotho hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,04596 LSL1 LSL = 21,757 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04481
- Cao nhất
- 0,0462
- Trung bình
- 0,04551
- Thay đổi
- +2,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04596 | +0,00023 · +0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04573 | +0,00032 · +0,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04541 | −0,00001 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04542 | +0,00007 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04535 | −0,00004 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04539 | −0,00008 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04547 | −0,00001 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04548 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04548 | −0,00038 · −0,83% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04586 | +0,00035 · +0,77% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04551 | −0,00010 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04561 | +0,00006 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04555 | −0,00007 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04562 | +0,00007 · +0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04554 | −0,00011 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04565 | −0,00048 · −1,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04613 | +0,00029 · +0,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04584 | −0,00018 · −0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04602 | −0,00018 · −0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0462 | +0,00032 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04587 | −0,00005 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04592 | +0,00024 · +0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04568 | +0,00055 · +1,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04513 | +0,00004 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04509 | −0,00013 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04522 | +0,00033 · +0,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04488 | +0,00007 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04481 | −0,00006 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04487 | −0,00037 · −0,82% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04524 | +0,00023 · +0,51% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD4,6 LSL
- 500 AMD22,98 LSL
- 1.000 AMD45,96 LSL
- 5.000 AMD229,81 LSL
- 10.000 AMD459,61 LSL
- 50.000 AMD2.298,07 LSL
- 100.000 AMD4.596,14 LSL
- 500.000 AMD22.980,71 LSL
- 1.000.000 AMD45.961,42 LSL
- 1 LSL21,76 AMD
- 5 LSL108,79 AMD
- 10 LSL217,57 AMD
- 25 LSL543,93 AMD
- 50 LSL1.087,87 AMD
- 100 LSL2.175,74 AMD
- 500 LSL10.878,69 AMD
- 1.000 LSL21.757,38 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang LSL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,04596 LSL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LSL = 21,757 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang LSL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,12%: thấp nhất 0,04481, cao nhất 0,0462, trung bình 0,04551 LSL cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.