Tỷ giá AMD sang LRD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,47194 LRD1 LRD = 2,119 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,47052
- Cao nhất
- 0,47562
- Trung bình
- 0,4724
- Thay đổi
- −0,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,47194 | −0,00010 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,47204 | −0,00012 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,47216 | +0,00088 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,47127 | −0,00002 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,47129 | +0,00036 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,47094 | −0,00006 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,47099 | +0,00048 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,47052 | −0,00327 · −0,69% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,47379 | +0,00055 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,47324 | +0,00100 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,47224 | +0,00041 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,47183 | +0,00003 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,4718 | −0,00017 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,47197 | +0,00021 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,47176 | −0,00200 · −0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,47377 | −0,00010 · −0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,47386 | +0,00160 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,47226 | +0,00056 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,4717 | −0,00234 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,47404 | +0,00112 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,47292 | +0,00026 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,47266 | +0,00098 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,47167 | +0,00113 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,47054 | −0,00092 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,47146 | −0,00186 · −0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,47332 | +0,00103 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,4723 | −0,00167 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,47396 | +0,00113 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,47283 | −0,00079 · −0,17% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,47362 | −0,00200 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD47,19 LRD
- 500 AMD235,97 LRD
- 1.000 AMD471,94 LRD
- 5.000 AMD2.359,69 LRD
- 10.000 AMD4.719,37 LRD
- 50.000 AMD23.596,85 LRD
- 100.000 AMD47.193,7 LRD
- 500.000 AMD235.968,51 LRD
- 1.000.000 AMD471.937,02 LRD
- 1 LRD2,12 AMD
- 5 LRD10,59 AMD
- 10 LRD21,19 AMD
- 25 LRD52,97 AMD
- 50 LRD105,95 AMD
- 100 LRD211,89 AMD
- 500 LRD1.059,46 AMD
- 1.000 LRD2.118,93 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang LRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,47194 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 2,119 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,77%: thấp nhất 0,47052, cao nhất 0,47562, trung bình 0,4724 LRD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.