Tỷ giá AMD sang GNF
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 24,471 GNF1 GNF = 0,04086 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 24,127
- Cao nhất
- 24,531
- Trung bình
- 24,312
- Thay đổi
- +1,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 24,471 | −0,059 · −0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 24,531 | +0,022 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 24,509 | −0,004 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 24,513 | +0,037 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 24,477 | +0,084 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 24,392 | +0,022 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 24,37 | +0,074 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 24,296 | −0,087 · −0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 24,383 | +0,003 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 24,38 | +0,031 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 24,35 | +0,023 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 24,327 | +0,053 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 24,274 | −0,074 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 24,348 | +0,104 · +0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 24,244 | −0,042 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 24,286 | −0,137 · −0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 24,423 | +0,093 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 24,33 | +0,028 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 24,303 | +0,006 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 24,296 | +0,020 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 24,276 | +0,149 · +0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 24,127 | −0,050 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 24,176 | +0,007 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 24,169 | −0,031 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 24,20 | −0,010 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 24,211 | +0,061 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 24,15 | −0,075 · −0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 24,225 | +0,038 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 24,187 | −0,054 · −0,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 24,242 | +0,046 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD2.447,15 GNF
- 500 AMD12.235,75 GNF
- 1.000 AMD24.471,5 GNF
- 5.000 AMD122.357,48 GNF
- 10.000 AMD244.714,95 GNF
- 50.000 AMD1.223.574,77 GNF
- 100.000 AMD2.447.149,55 GNF
- 500.000 AMD12.235.747,73 GNF
- 1.000.000 AMD24.471.495,45 GNF
- 100 GNF4,09 AMD
- 500 GNF20,43 AMD
- 1.000 GNF40,86 AMD
- 2.500 GNF102,16 AMD
- 5.000 GNF204,32 AMD
- 10.000 GNF408,64 AMD
- 50.000 GNF2.043,19 AMD
- 100.000 GNF4.086,39 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang GNF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 24,471 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,04086 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,14%: thấp nhất 24,127, cao nhất 24,531, trung bình 24,312 GNF cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.