Tỷ giá AMD sang FKP
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0020712 FKP1 FKP = 482,82 AMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0020666
- Cao nhất
- 0,0020996
- Trung bình
- 0,0020792
- Thay đổi
- −0,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0020712 | +0,0000006 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0020705 | +0,0000025 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,002068 | +0,0000014 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0020666 | −0,0000037 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0020703 | +0,0000030 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0020674 | −0,0000025 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0020698 | −0,0000006 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0020705 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0020705 | −0,0000097 · −0,46% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0020802 | −0,0000095 · −0,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0020896 | +0,0000071 · +0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0020825 | −0,0000059 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0020884 | +0,0000038 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0020846 | −0,0000014 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,002086 | +0,0000006 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0020854 | −0,0000013 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0020867 | −0,0000129 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0020996 | +0,0000139 · +0,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0020857 | −0,0000061 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0020918 | +0,0000020 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0020898 | +0,0000065 · +0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0020833 | −0,0000004 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0020837 | +0,0000100 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0020737 | +0,0000012 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0020726 | −0,0000069 · −0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0020795 | +0,0000018 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0020777 | +0,0000059 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0020718 | −0,0000044 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0020762 | −0,0000004 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0020766 | −0,0000078 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,2071 FKP
- 500 AMD1,04 FKP
- 1.000 AMD2,07 FKP
- 5.000 AMD10,36 FKP
- 10.000 AMD20,71 FKP
- 50.000 AMD103,56 FKP
- 100.000 AMD207,12 FKP
- 500.000 AMD1.035,58 FKP
- 1.000.000 AMD2.071,15 FKP
- 1 FKP482,82 AMD
- 5 FKP2.414,11 AMD
- 10 FKP4.828,22 AMD
- 25 FKP12.070,56 AMD
- 50 FKP24.141,12 AMD
- 100 FKP48.282,24 AMD
- 500 FKP241.411,2 AMD
- 1.000 FKP482.822,4 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang FKP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0020712 FKP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FKP = 482,82 AMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang FKP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,63%: thấp nhất 0,0020666, cao nhất 0,0020996, trung bình 0,0020792 FKP cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.