Tỷ giá AMD sang DOGE
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Dogecoin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,03514 DOGE1 DOGE = 28,458 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02808
- Cao nhất
- 0,03514
- Trung bình
- 0,03155
- Thay đổi
- +19,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03514 | +0,00028 · +0,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03486 | +0,00037 · +1,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03449 | +0,00050 · +1,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03399 | +0,00006 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03393 | −0,00076 · −2,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03469 | +0,00010 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03459 | +0,00027 · +0,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03432 | +0,00046 · +1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03386 | −0,00081 · −2,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03468 | +0,00205 · +6,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03263 | +0,00003 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03259 | +0,00115 · +3,67% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03144 | −0,00081 · −2,53% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03225 | +0,00031 · +0,98% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03194 | −0,00043 · −1,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03237 | +0,00078 · +2,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03159 | +0,00091 · +2,98% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03068 | +0,00152 · +5,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02915 | +0,00018 · +0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02897 | −0,00079 · −2,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02976 | +0,00006 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0297 | +0,00136 · +4,80% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02834 | −0,00030 · −1,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02864 | −0,00080 · −2,72% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02944 | −0,00009 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02952 | +0,00043 · +1,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02909 | +0,00032 · +1,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02877 | +0,00069 · +2,46% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02808 | −0,00088 · −3,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02896 | −0,00055 · −1,88% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD3,51 DOGE
- 500 AMD17,57 DOGE
- 1.000 AMD35,14 DOGE
- 5.000 AMD175,69 DOGE
- 10.000 AMD351,39 DOGE
- 50.000 AMD1.756,95 DOGE
- 100.000 AMD3.513,9 DOGE
- 500.000 AMD17.569,48 DOGE
- 1.000.000 AMD35.138,96 DOGE
- 1 DOGE28,46 AMD
- 5 DOGE142,29 AMD
- 10 DOGE284,58 AMD
- 25 DOGE711,46 AMD
- 50 DOGE1.422,92 AMD
- 100 DOGE2.845,84 AMD
- 500 DOGE14.229,22 AMD
- 1.000 DOGE28.458,44 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang DOGE hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,03514 DOGE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOGE = 28,458 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang DOGE thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,06%: thấp nhất 0,02808, cao nhất 0,03514, trung bình 0,03155 DOGE cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.