Tỷ giá AMD sang CUP
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,06642 CUP1 CUP = 15,055 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06593
- Cao nhất
- 0,07285
- Trung bình
- 0,06644
- Thay đổi
- −8,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06642 | −0,00002 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06644 | −0,00007 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06651 | +0,00017 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06634 | −0,00002 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06636 | −0,00003 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0664 | +0,00007 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06632 | +0,00010 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06622 | −0,00008 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0663 | −0,00010 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06641 | +0,00017 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06623 | −0,00015 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06639 | +0,00017 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06622 | −0,00002 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06624 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06625 | +0,00014 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06611 | −0,00040 · −0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0665 | +0,00021 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0663 | +0,00008 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06621 | +0,00011 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06611 | +0,00004 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06607 | −0,00016 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06623 | +0,00014 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06609 | +0,00003 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06607 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06607 | +0,00001 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06606 | +0,00013 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06593 | −0,00010 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06603 | +0,00008 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06595 | −0,00014 · −0,21% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06609 | −0,00675 · −9,27% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD6,64 CUP
- 500 AMD33,21 CUP
- 1.000 AMD66,42 CUP
- 5.000 AMD332,12 CUP
- 10.000 AMD664,25 CUP
- 50.000 AMD3.321,24 CUP
- 100.000 AMD6.642,49 CUP
- 500.000 AMD33.212,44 CUP
- 1.000.000 AMD66.424,88 CUP
- 1 CUP15,05 AMD
- 5 CUP75,27 AMD
- 10 CUP150,55 AMD
- 25 CUP376,37 AMD
- 50 CUP752,73 AMD
- 100 CUP1.505,46 AMD
- 500 CUP7.527,3 AMD
- 1.000 CUP15.054,6 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,06642 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 15,055 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,82%: thấp nhất 0,06593, cao nhất 0,07285, trung bình 0,06644 CUP cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.