Tỷ giá AMD sang BAM
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0048357 BAM1 BAM = 206,80 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0047126
- Cao nhất
- 0,0048402
- Trung bình
- 0,0047931
- Thay đổi
- +2,37%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0048357 | +0,0000042 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0048314 | +0,0000149 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0048165 | −0,0000073 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0048238 | +0,0000086 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0048152 | +0,0000111 · +0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0048042 | +0,0000017 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0048025 | −0,0000001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0048026 | −0,0000136 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0048162 | −0,0000074 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0048236 | +0,0000007 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0048229 | −0,0000098 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0048327 | +0,0000147 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,004818 | +0,0000006 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0048174 | −0,0000008 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0048182 | +0,0000075 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0048107 | −0,0000295 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0048402 | +0,0000281 · +0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0048122 | −0,0000084 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0048205 | −0,0000071 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0048277 | +0,0000351 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0047925 | −0,0000020 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0047945 | +0,0000329 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0047616 | +0,0000168 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0047448 | −0,0000025 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0047473 | +0,0000122 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0047351 | +0,0000225 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0047126 | −0,0000099 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0047225 | −0,0000003 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0047228 | −0,0000142 · −0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0047371 | +0,0000134 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,4836 BAM
- 500 AMD2,42 BAM
- 1.000 AMD4,84 BAM
- 5.000 AMD24,18 BAM
- 10.000 AMD48,36 BAM
- 50.000 AMD241,78 BAM
- 100.000 AMD483,57 BAM
- 500.000 AMD2.417,83 BAM
- 1.000.000 AMD4.835,65 BAM
- 1 BAM206,8 AMD
- 5 BAM1.033,99 AMD
- 10 BAM2.067,97 AMD
- 25 BAM5.169,93 AMD
- 50 BAM10.339,86 AMD
- 100 BAM20.679,73 AMD
- 500 BAM103.398,63 AMD
- 1.000 BAM206.797,27 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang BAM hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0048357 BAM theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BAM = 206,80 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang BAM thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,37%: thấp nhất 0,0047126, cao nhất 0,0048402, trung bình 0,0047931 BAM cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.