Tỷ giá AMD sang AUD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0039375 AUD1 AUD = 253,97 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0039047
- Cao nhất
- 0,0039867
- Trung bình
- 0,0039516
- Thay đổi
- +0,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0039375 | −0,0000116 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0039492 | +0,0000024 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0039467 | −0,0000020 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0039487 | −0,0000026 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0039514 | −0,0000034 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0039547 | −0,0000179 · −0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0039727 | −0,0000001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0039727 | −0,0000107 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0039835 | +0,0000011 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0039823 | +0,0000328 · +0,83% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0039496 | −0,0000169 · −0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0039665 | +0,0000102 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0039563 | +0,0000060 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0039503 | +0,0000001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0039503 | −0,0000078 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0039581 | −0,0000286 · −0,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0039867 | +0,0000218 · +0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0039649 | −0,0000016 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0039665 | −0,0000126 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0039791 | +0,0000114 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0039677 | +0,0000015 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0039662 | +0,0000159 · +0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0039503 | −0,0000028 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0039531 | +0,0000082 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,003945 | +0,0000263 · +0,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0039187 | +0,0000140 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0039047 | −0,0000106 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0039153 | +0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0039152 | −0,0000114 · −0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0039266 | +0,0000172 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,3938 AUD
- 500 AMD1,97 AUD
- 1.000 AMD3,94 AUD
- 5.000 AMD19,69 AUD
- 10.000 AMD39,38 AUD
- 50.000 AMD196,88 AUD
- 100.000 AMD393,75 AUD
- 500.000 AMD1.968,77 AUD
- 1.000.000 AMD3.937,55 AUD
- 1 AUD253,97 AMD
- 5 AUD1.269,83 AMD
- 10 AUD2.539,65 AMD
- 50 AUD12.698,27 AMD
- 100 AUD25.396,53 AMD
- 500 AUD126.982,66 AMD
- 1.000 AUD253.965,32 AMD
- 5.000 AUD1.269.826,59 AMD
- 10.000 AUD2.539.653,18 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0039375 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 253,97 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,72%: thấp nhất 0,0039047, cao nhất 0,0039867, trung bình 0,0039516 AUD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.