Tỷ giá AED sang XAU
1 Dirham UAE bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AED = 0,0000682 XAU1 XAU = 14.666,55 AEDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000635
- Cao nhất
- 0,0000682
- Trung bình
- 0,0000655
- Thay đổi
- +6,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000682 | +0,0000003 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000679 | +0,0000013 · +2,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000665 | +0,0000005 · +0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000661 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000066 | +0,0000009 · +1,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000651 | −0,0000002 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000654 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000654 | +0,0000003 · +0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000651 | −0,0000006 · −0,91% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000657 | +0,0000002 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000655 | +0,0000005 · +0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000065 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000065 | +0,0000001 · +0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000649 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000649 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000648 | −0,0000011 · −1,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000066 | +0,0000001 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000659 | −0,0000002 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000066 | +0,0000001 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000659 | +0,0000001 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000658 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000658 | +0,0000008 · +1,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000651 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000651 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000651 | −0,0000008 · −1,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000659 | +0,0000011 · +1,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000649 | +0,0000013 · +2,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000635 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000635 | −0,0000002 · −0,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000638 |
Số tiền phổ biến
- 1 AED0,000068 XAU
- 5 AED0,000341 XAU
- 10 AED0,000682 XAU
- 50 AED0,003409 XAU
- 100 AED0,006818 XAU
- 500 AED0,0341 XAU
- 1.000 AED0,0682 XAU
- 5.000 AED0,3409 XAU
- 10.000 AED0,6818 XAU
- 1 XAU14.666,55 AED
- 5 XAU73.332,76 AED
- 10 XAU146.665,51 AED
- 25 XAU366.663,78 AED
- 50 XAU733.327,56 AED
- 100 XAU1.466.655,11 AED
- 500 XAU7.333.275,56 AED
- 1.000 XAU14.666.551,12 AED
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AED sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AED = 0,0000682 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 14.666,55 AED. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AED sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,92%: thấp nhất 0,0000635, cao nhất 0,0000682, trung bình 0,0000655 XAU cho 1 AED.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.