Tỷ giá AED sang XAU hôm nay

Tỷ giá AED sang XAU tháng 7 năm 2026

AED/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000685
Đóng cửa
0,0000668
Thấp nhất
0,0000652
Cao nhất
0,0000685
Thay đổi
−2,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,00006680,0000000 · 0,00%
30 thg 7, 20260,0000668−0,0000008 · −1,16%
29 thg 7, 20260,0000676+0,0000002 · +0,37%
28 thg 7, 20260,0000673+0,0000007 · +1,12%
27 thg 7, 20260,0000666−0,0000005 · −0,80%
26 thg 7, 20260,00006710,0000000 · 0,00%
25 thg 7, 20260,0000671−0,0000004 · −0,58%
24 thg 7, 20260,0000675+0,0000016 · +2,49%
23 thg 7, 20260,0000659+0,0000001 · +0,16%
22 thg 7, 20260,0000658−0,0000017 · −2,45%
21 thg 7, 20260,0000674−0,0000002 · −0,33%
20 thg 7, 20260,0000677−0,0000002 · −0,34%
19 thg 7, 20260,00006790,0000000 · 0,00%
18 thg 7, 20260,0000679−0,0000003 · −0,51%
17 thg 7, 20260,0000682+0,0000007 · +1,01%
16 thg 7, 20260,0000676+0,0000001 · +0,17%
15 thg 7, 20260,0000674−0,0000004 · −0,65%
14 thg 7, 20260,0000679+0,0000008 · +1,22%
13 thg 7, 20260,0000671+0,0000008 · +1,27%
12 thg 7, 20260,00006620,0000000 · 0,00%
11 thg 7, 20260,0000662+0,0000002 · +0,23%
10 thg 7, 20260,0000661−0,0000010 · −1,43%
9 thg 7, 20260,000067+0,0000011 · +1,61%
8 thg 7, 20260,0000660,0000000 · 0,00%
7 thg 7, 20260,000066+0,0000006 · +0,86%
6 thg 7, 20260,0000654+0,0000002 · +0,28%
5 thg 7, 20260,00006520,0000000 · 0,00%
4 thg 7, 20260,0000652+0,0000001 · +0,09%
3 thg 7, 20260,0000652−0,0000018 · −2,73%
2 thg 7, 20260,000067−0,0000015 · −2,17%
1 thg 7, 20260,0000685−0,0000001 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.