Tỷ giá AED sang UGX
1 Dirham UAE bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AED = 1.207,79 UGX1 UGX = 0,000828 AEDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.063,53
- Cao nhất
- 1.207,79
- Trung bình
- 1.104,33
- Thay đổi
- +13,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.207,79 | +38,44 · +3,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.169,35 | +24,58 · +2,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.144,77 | +7,24 · +0,64% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.137,53 | +3,25 · +0,29% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.134,29 | +7,22 · +0,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.127,07 | +0,13 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.126,94 | +3,20 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.123,74 | +23,27 · +2,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.100,47 | −5,94 · −0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.106,41 | −23,39 · −2,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.129,80 | −1,88 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.131,68 | +26,04 · +2,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.105,64 | +2,03 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.103,61 | −0,33 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.103,94 | −8,43 · −0,76% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.112,37 | +8,42 · +0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.103,95 | +2,82 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.101,13 | +6,47 · +0,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.094,66 | +8,61 · +0,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.086,05 | −0,17 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.086,22 | −1,05 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.087,27 | +10,44 · +0,97% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.076,83 | +8,71 · +0,82% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.068,12 | +0,83 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.067,29 | +1,35 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.065,94 | −0,24 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.066,18 | +0,14 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.066,04 | −0,05 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.066,08 | −3,59 · −0,34% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.069,67 | +6,14 · +0,58% |
Số tiền phổ biến
- 1 AED1.207,79 UGX
- 5 AED6.038,96 UGX
- 10 AED12.077,91 UGX
- 50 AED60.389,57 UGX
- 100 AED120.779,13 UGX
- 500 AED603.895,65 UGX
- 1.000 AED1.207.791,31 UGX
- 5.000 AED6.038.956,53 UGX
- 10.000 AED12.077.913,06 UGX
- 10.000 UGX8,28 AED
- 50.000 UGX41,4 AED
- 100.000 UGX82,8 AED
- 250.000 UGX206,99 AED
- 500.000 UGX413,98 AED
- 1.000.000 UGX827,96 AED
- 5.000.000 UGX4.139,79 AED
- 10.000.000 UGX8.279,58 AED
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AED sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AED = 1.207,79 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,000828 AED. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AED sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,56%: thấp nhất 1.063,53, cao nhất 1.207,79, trung bình 1.104,33 UGX cho 1 AED.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.