Tỷ giá AED sang PLN hôm nay

Tỷ giá AED sang PLN tháng 4 năm 2026

AED/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,009
Đóng cửa
0,99384
Thấp nhất
0,97624
Cao nhất
1,012
Thay đổi
−2,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,99384+0,00569 · +0,58%
29 thg 4, 20260,98814+0,00022 · +0,02%
28 thg 4, 20260,98793+0,00270 · +0,27%
27 thg 4, 20260,98523−0,00046 · −0,05%
26 thg 4, 20260,985690,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,98569−0,00404 · −0,41%
24 thg 4, 20260,98973+0,00155 · +0,16%
23 thg 4, 20260,98818+0,00604 · +0,62%
22 thg 4, 20260,98214+0,00370 · +0,38%
21 thg 4, 20260,97844−0,00281 · −0,29%
20 thg 4, 20260,98125+0,00253 · +0,26%
19 thg 4, 20260,978720,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,97872−0,00137 · −0,14%
17 thg 4, 20260,98009+0,00384 · +0,39%
16 thg 4, 20260,97624−0,00372 · −0,38%
15 thg 4, 20260,97996−0,00317 · −0,32%
14 thg 4, 20260,98313−0,00831 · −0,84%
13 thg 4, 20260,99144+0,00369 · +0,37%
12 thg 4, 20260,98775−0,00004 · 0,00%
11 thg 4, 20260,98779−0,00148 · −0,15%
10 thg 4, 20260,98927−0,00369 · −0,37%
9 thg 4, 20260,99295−0,00093 · −0,09%
8 thg 4, 20260,99388−0,01456 · −1,44%
7 thg 4, 20261,008−0,003 · −0,25%
6 thg 4, 20261,0110,000 · 0,00%
5 thg 4, 20261,0110,000 · 0,00%
4 thg 4, 20261,011+0,001 · +0,14%
3 thg 4, 20261,01−0,002 · −0,18%
2 thg 4, 20261,012+0,002 · +0,23%
1 thg 4, 20261,009−0,007 · −0,70%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.