Tỷ giá AED sang PLN hôm nay

Tỷ giá AED sang PLN tháng 5 năm 2026

AED/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,98731
Đóng cửa
0,98807
Thấp nhất
0,97886
Cao nhất
0,99785
Thay đổi
−0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,98807−0,00008 · −0,01%
30 thg 5, 20260,98815−0,00087 · −0,09%
29 thg 5, 20260,98902−0,00678 · −0,68%
28 thg 5, 20260,9958+0,00481 · +0,49%
27 thg 5, 20260,99099+0,00054 · +0,05%
26 thg 5, 20260,99044−0,00120 · −0,12%
25 thg 5, 20260,99165−0,00305 · −0,31%
24 thg 5, 20260,9947−0,00042 · −0,04%
23 thg 5, 20260,99512+0,00009 · +0,01%
22 thg 5, 20260,99502−0,00039 · −0,04%
21 thg 5, 20260,99541−0,00244 · −0,24%
20 thg 5, 20260,99785+0,00555 · +0,56%
19 thg 5, 20260,99231−0,00361 · −0,36%
18 thg 5, 20260,99592+0,00138 · +0,14%
17 thg 5, 20260,99454+0,00007 · +0,01%
16 thg 5, 20260,99446+0,00198 · +0,20%
15 thg 5, 20260,99249+0,00511 · +0,52%
14 thg 5, 20260,98737+0,00066 · +0,07%
13 thg 5, 20260,98671+0,00480 · +0,49%
12 thg 5, 20260,98191−0,00013 · −0,01%
11 thg 5, 20260,98204+0,00302 · +0,31%
10 thg 5, 20260,97902+0,00016 · +0,02%
9 thg 5, 20260,97886−0,00357 · −0,36%
8 thg 5, 20260,98242+0,00223 · +0,23%
7 thg 5, 20260,98019−0,00612 · −0,62%
6 thg 5, 20260,98631−0,00564 · −0,57%
5 thg 5, 20260,99195+0,00593 · +0,60%
4 thg 5, 20260,98603+0,00006 · +0,01%
3 thg 5, 20260,98596+0,00016 · +0,02%
2 thg 5, 20260,9858−0,00151 · −0,15%
1 thg 5, 20260,98731−0,00653 · −0,66%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.