Tỷ giá AED sang BYN hôm nay

Tỷ giá AED sang BYN tháng 12 năm 2025

AED/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,84524
Đóng cửa
0,79298
Thấp nhất
0,78148
Cao nhất
0,92987
Thay đổi
−0,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,79298+0,00562 · +0,71%
30 thg 12, 20250,78736−0,00636 · −0,80%
29 thg 12, 20250,79372−0,00001 · 0,00%
28 thg 12, 20250,793740,00000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,79374−0,00001 · 0,00%
26 thg 12, 20250,79375+0,00001 · 0,00%
25 thg 12, 20250,79374+0,00504 · +0,64%
24 thg 12, 20250,78869−0,00104 · −0,13%
23 thg 12, 20250,78973−0,00920 · −1,15%
22 thg 12, 20250,79892+0,00010 · +0,01%
21 thg 12, 20250,79883−0,00031 · −0,04%
20 thg 12, 20250,79914+0,00077 · +0,10%
19 thg 12, 20250,79837−0,00218 · −0,27%
18 thg 12, 20250,80055+0,00271 · +0,34%
17 thg 12, 20250,79784+0,00158 · +0,20%
16 thg 12, 20250,79626−0,00556 · −0,69%
15 thg 12, 20250,80182−0,00038 · −0,05%
14 thg 12, 20250,8022+0,00030 · +0,04%
13 thg 12, 20250,8019+0,00431 · +0,54%
12 thg 12, 20250,79759+0,00656 · +0,83%
11 thg 12, 20250,79103+0,00410 · +0,52%
9 thg 12, 20250,78693+0,00478 · +0,61%
8 thg 12, 20250,78216+0,00067 · +0,09%
7 thg 12, 20250,781480,00000 · 0,00%
6 thg 12, 20250,78148−0,00545 · −0,69%
5 thg 12, 20250,78693−0,00791 · −0,99%
4 thg 12, 20250,79484−0,13503 · −14,52%
3 thg 12, 20250,92987+0,00802 · +0,87%
2 thg 12, 20250,92185+0,07660 · +9,06%
1 thg 12, 20250,84524+0,04933 · +6,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.