Tỷ giá AED sang BYN hôm nay

Tỷ giá AED sang BYN tháng 11 năm 2025

AED/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,92731
Đóng cửa
0,79591
Thấp nhất
0,79591
Cao nhất
0,92995
Thay đổi
−14,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,79591−0,00898 · −1,12%
29 thg 11, 20250,80489−0,12498 · −13,44%
28 thg 11, 20250,92987−0,00002 · 0,00%
27 thg 11, 20250,92989−0,00001 · 0,00%
26 thg 11, 20250,9299−0,00004 · 0,00%
25 thg 11, 20250,92995+0,00009 · +0,01%
24 thg 11, 20250,92985+0,00011 · +0,01%
23 thg 11, 20250,92974+0,00033 · +0,04%
22 thg 11, 20250,92941−0,00047 · −0,05%
21 thg 11, 20250,929880,00000 · 0,00%
20 thg 11, 20250,929880,00000 · 0,00%
19 thg 11, 20250,92988−0,00002 · 0,00%
18 thg 11, 20250,9299+0,00137 · +0,15%
17 thg 11, 20250,92853+0,00031 · +0,03%
16 thg 11, 20250,92822−0,00042 · −0,04%
15 thg 11, 20250,92863+0,00011 · +0,01%
14 thg 11, 20250,92852−0,00009 · −0,01%
13 thg 11, 20250,92861+0,00011 · +0,01%
12 thg 11, 20250,9285−0,00002 · 0,00%
11 thg 11, 20250,92852+0,00001 · 0,00%
10 thg 11, 20250,928510,00000 · 0,00%
9 thg 11, 20250,92851+0,00004 · 0,00%
8 thg 11, 20250,92847+0,00130 · +0,14%
7 thg 11, 20250,92717−0,00009 · −0,01%
6 thg 11, 20250,92725+0,00007 · +0,01%
5 thg 11, 20250,92719−0,00135 · −0,15%
4 thg 11, 20250,92853−0,00121 · −0,13%
3 thg 11, 20250,92975+0,00270 · +0,29%
2 thg 11, 20250,92705−0,00026 · −0,03%
1 thg 11, 20250,92731−0,00013 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.