Tỷ giá AED sang BYN hôm nay

Tỷ giá AED sang BYN tháng 1 năm 2026

AED/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,79921
Đóng cửa
0,77474
Thấp nhất
0,76713
Cao nhất
0,80702
Thay đổi
−2,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,77474+0,00609 · +0,79%
30 thg 1, 20260,76864−0,00730 · −0,94%
29 thg 1, 20260,77595+0,00394 · +0,51%
28 thg 1, 20260,772−0,00274 · −0,35%
27 thg 1, 20260,77474+0,00762 · +0,99%
26 thg 1, 20260,76713−0,00105 · −0,14%
25 thg 1, 20260,76818−0,00105 · −0,14%
24 thg 1, 20260,76923+0,00073 · +0,09%
23 thg 1, 20260,7685−0,01470 · −1,88%
22 thg 1, 20260,7832−0,00231 · −0,29%
21 thg 1, 20260,78551+0,00206 · +0,26%
20 thg 1, 20260,78345−0,00098 · −0,12%
19 thg 1, 20260,78443−0,00095 · −0,12%
18 thg 1, 20260,78538+0,00119 · +0,15%
17 thg 1, 20260,7842−0,00697 · −0,88%
16 thg 1, 20260,79117+0,00005 · +0,01%
15 thg 1, 20260,79111−0,00315 · −0,40%
14 thg 1, 20260,79426+0,00129 · +0,16%
13 thg 1, 20260,79298−0,00355 · −0,45%
12 thg 1, 20260,79653−0,00079 · −0,10%
11 thg 1, 20260,79732+0,00086 · +0,11%
10 thg 1, 20260,79646−0,00833 · −1,03%
9 thg 1, 20260,80479+0,00399 · +0,50%
8 thg 1, 20260,8008+0,00005 · +0,01%
7 thg 1, 20260,80075−0,00627 · −0,78%
6 thg 1, 20260,80702+0,00636 · +0,79%
5 thg 1, 20260,80065+0,00161 · +0,20%
4 thg 1, 20260,79904−0,00014 · −0,02%
3 thg 1, 20260,79918−0,00001 · 0,00%
2 thg 1, 20260,79918−0,00003 · 0,00%
1 thg 1, 20260,79921+0,00623 · +0,79%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.