Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ADA sang MYR

1 Cardano bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ADA = 0,84917 MYR1 MYR = 1,178 ADACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,84917
Cao nhất
1,101
Trung bình
0,97759
Thay đổi
−15,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,84917−0,01600 · −1,85%
24 thg 10, 20260,86518−0,01547 · −1,76%
23 thg 10, 20260,88065−0,02012 · −2,23%
22 thg 10, 20260,90077−0,00939 · −1,03%
21 thg 10, 20260,91016+0,00486 · +0,54%
20 thg 10, 20260,90529+0,00484 · +0,54%
19 thg 10, 20260,90045−0,00383 · −0,42%
18 thg 10, 20260,90428−0,01341 · −1,46%
17 thg 10, 20260,91768−0,01862 · −1,99%
16 thg 10, 20260,9363+0,03504 · +3,89%
15 thg 10, 20260,90126−0,06283 · −6,52%
14 thg 10, 20260,96408−0,01305 · −1,34%
13 thg 10, 20260,97714−0,06277 · −6,04%
12 thg 10, 20261,04+0,029 · +2,87%
11 thg 10, 20261,011−0,024 · −2,32%
10 thg 10, 20261,035+0,062 · +6,42%
9 thg 10, 20260,97245−0,06970 · −6,69%
8 thg 10, 20261,042−0,005 · −0,48%
7 thg 10, 20261,047−0,054 · −4,89%
6 thg 10, 20261,101+0,011 · +0,97%
5 thg 10, 20261,09+0,096 · +9,63%
4 thg 10, 20260,99456−0,00780 · −0,78%
3 thg 10, 20261,002−0,043 · −4,10%
2 thg 10, 20261,045+0,013 · +1,27%
1 thg 10, 20261,032+0,035 · +3,52%
30 thg 9, 20260,99702+0,00451 · +0,45%
29 thg 9, 20260,99251−0,02428 · −2,39%
28 thg 9, 20261,017−0,004 · −0,42%
27 thg 9, 20261,021−0,021 · −1,99%
26 thg 9, 20261,042+0,031 · +3,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 ADA8,49 MYR
  • 50 ADA42,46 MYR
  • 100 ADA84,92 MYR
  • 250 ADA212,29 MYR
  • 500 ADA424,59 MYR
  • 1.000 ADA849,17 MYR
  • 5.000 ADA4.245,87 MYR
  • 10.000 ADA8.491,74 MYR
  • 1 MYR1,18 ADA
  • 5 MYR5,89 ADA
  • 10 MYR11,78 ADA
  • 50 MYR58,88 ADA
  • 100 MYR117,76 ADA
  • 500 MYR588,81 ADA
  • 1.000 MYR1.177,62 ADA
  • 5.000 MYR5.888,08 ADA
  • 10.000 MYR11.776,15 ADA

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ADA sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ADA = 0,84917 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1,178 ADA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ADA sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,98%: thấp nhất 0,84917, cao nhất 1,101, trung bình 0,97759 MYR cho 1 ADA.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.