Tỷ giá ADA sang GEL
1 Cardano bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ADA = 0,5494 GEL1 GEL = 1,82 ADACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,5494
- Cao nhất
- 0,69939
- Trung bình
- 0,62426
- Thay đổi
- −11,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,5494 | −0,00975 · −1,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,55915 | −0,01358 · −2,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,57273 | −0,00619 · −1,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,57892 | +0,00340 · +0,59% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,57552 | +0,00363 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,5719 | −0,00318 · −0,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,57508 | −0,00753 · −1,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,58261 | −0,01198 · −2,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,59459 | +0,02162 · +3,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,57297 | −0,04084 · −6,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,61382 | −0,00591 · −0,95% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,61973 | −0,04037 · −6,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,6601 | +0,01696 · +2,64% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,64314 | −0,01449 · −2,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,65763 | +0,03998 · +6,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,61765 | −0,04312 · −6,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,66077 | −0,00366 · −0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,66443 | −0,03496 · −5,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,69939 | +0,00717 · +1,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,69222 | +0,05998 · +9,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,63224 | −0,00611 · −0,96% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,63835 | −0,02687 · −4,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,66522 | +0,00939 · +1,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,65583 | +0,02106 · +3,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,63477 | +0,00336 · +0,53% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,63141 | −0,01580 · −2,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,64721 | −0,00452 · −0,69% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,65173 | −0,01423 · −2,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,66596 | +0,02133 · +3,31% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,64463 | +0,02168 · +3,48% |
Số tiền phổ biến
- 10 ADA5,49 GEL
- 50 ADA27,47 GEL
- 100 ADA54,94 GEL
- 250 ADA137,35 GEL
- 500 ADA274,7 GEL
- 1.000 ADA549,4 GEL
- 5.000 ADA2.747 GEL
- 10.000 ADA5.493,99 GEL
- 1 GEL1,82 ADA
- 5 GEL9,1 ADA
- 10 GEL18,2 ADA
- 50 GEL91,01 ADA
- 100 GEL182,02 ADA
- 500 GEL910,08 ADA
- 1.000 GEL1.820,17 ADA
- 5.000 GEL9.100,85 ADA
- 10.000 GEL18.201,69 ADA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ADA sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ADA = 0,5494 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,82 ADA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ADA sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,81%: thấp nhất 0,5494, cao nhất 0,69939, trung bình 0,62426 GEL cho 1 ADA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.