Tỷ giá ZWG sang GEL
1 Zimbabwean Gold bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ZWG = 0,09725 GEL1 GEL = 10,283 ZWGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09675
- Cao nhất
- 0,09777
- Trung bình
- 0,09725
- Thay đổi
- −0,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,09725 | +0,00004 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09721 | −0,00006 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09727 | −0,00026 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09752 | −0,00003 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09755 | +0,00004 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09752 | +0,00008 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09743 | −0,00011 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09754 | +0,00011 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09743 | −0,00002 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09745 | −0,00008 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09753 | −0,00009 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09761 | +0,00075 · +0,77% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09687 | −0,00027 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09713 | −0,00024 · −0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09737 | +0,00012 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09725 | +0,00009 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09716 | +0,00013 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09703 | +0,00015 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09689 | −0,00006 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09695 | −0,00002 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09696 | −0,00004 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09701 | −0,00016 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09717 | +0,00013 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09704 | +0,00014 · +0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0969 | +0,00015 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09675 | +0,00001 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09675 | −0,00081 · −0,83% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09756 | −0,00006 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09763 | −0,00014 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09777 |
Số tiền phổ biến
- 100 ZWG9,72 GEL
- 500 ZWG48,62 GEL
- 1.000 ZWG97,25 GEL
- 2.500 ZWG243,12 GEL
- 5.000 ZWG486,24 GEL
- 10.000 ZWG972,48 GEL
- 50.000 ZWG4.862,4 GEL
- 100.000 ZWG9.724,8 GEL
- 1 GEL10,28 ZWG
- 5 GEL51,41 ZWG
- 10 GEL102,83 ZWG
- 50 GEL514,15 ZWG
- 100 GEL1.028,3 ZWG
- 500 GEL5.141,5 ZWG
- 1.000 GEL10.282,99 ZWG
- 5.000 GEL51.414,96 ZWG
- 10.000 GEL102.829,91 ZWG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ZWG sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ZWG = 0,09725 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 10,283 ZWG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ZWG sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,53%: thấp nhất 0,09675, cao nhất 0,09777, trung bình 0,09725 GEL cho 1 ZWG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.