Tỷ giá ZAR sang VND
1 Rand Nam Phi bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ZAR = 1.545,37 VND1 VND = 0,0006471 ZARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.545,37
- Cao nhất
- 1.594,51
- Trung bình
- 1.570,95
- Thay đổi
- −2,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.545,37 | −19,43 · −1,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.564,81 | −10,75 · −0,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.575,56 | −2,84 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.578,40 | +0,24 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.578,15 | +4,28 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.573,88 | +3,49 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.570,39 | +3,09 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.567,30 | −4,55 · −0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.571,85 | +8,85 · +0,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.563,00 | −10,35 · −0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.573,35 | +4,56 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.568,79 | +0,12 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.568,67 | +3,77 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.564,90 | +2,71 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.562,19 | −2,25 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.564,44 | +6,27 · +0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.558,16 | −9,83 · −0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.567,99 | +6,61 · +0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.561,39 | +6,87 · +0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.554,51 | −8,28 · −0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.562,80 | +0,77 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.562,03 | +1,25 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.560,78 | −18,05 · −1,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.578,83 | −3,19 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.582,02 | +3,70 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.578,32 | −7,29 · −0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.585,61 | −8,91 · −0,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.594,51 | +2,52 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.591,99 | +10,45 · +0,66% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.581,55 | −6,47 · −0,41% |
Số tiền phổ biến
- 1 ZAR1.545,37 VND
- 5 ZAR7.726,86 VND
- 10 ZAR15.453,72 VND
- 25 ZAR38.634,31 VND
- 50 ZAR77.268,61 VND
- 100 ZAR154.537,23 VND
- 500 ZAR772.686,15 VND
- 1.000 ZAR1.545.372,3 VND
- 1.000 VND0,6471 ZAR
- 5.000 VND3,24 ZAR
- 10.000 VND6,47 ZAR
- 50.000 VND32,35 ZAR
- 100.000 VND64,71 ZAR
- 500.000 VND323,55 ZAR
- 1.000.000 VND647,09 ZAR
- 5.000.000 VND3.235,47 ZAR
- 10.000.000 VND6.470,93 ZAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ZAR sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ZAR = 1.545,37 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0006471 ZAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ZAR sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,69%: thấp nhất 1.545,37, cao nhất 1.594,51, trung bình 1.570,95 VND cho 1 ZAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.