Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ZAR sang IDR

1 Rand Nam Phi bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ZAR = 1.090,26 IDR1 IDR = 0,0009172 ZARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.072,12
Cao nhất
1.099,93
Trung bình
1.088,22
Thay đổi
−0,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.090,26+0,07 · +0,01%
24 thg 10, 20261.090,20−4,94 · −0,45%
23 thg 10, 20261.095,14−4,79 · −0,44%
22 thg 10, 20261.099,93+3,83 · +0,35%
21 thg 10, 20261.096,10−1,17 · −0,11%
20 thg 10, 20261.097,27+1,28 · +0,12%
19 thg 10, 20261.095,99+0,30 · +0,03%
18 thg 10, 20261.095,69+0,21 · +0,02%
17 thg 10, 20261.095,48−1,95 · −0,18%
16 thg 10, 20261.097,43+14,33 · +1,32%
15 thg 10, 20261.083,09−3,94 · −0,36%
14 thg 10, 20261.087,03+1,75 · +0,16%
13 thg 10, 20261.085,29+0,14 · +0,01%
12 thg 10, 20261.085,15+3,00 · +0,28%
11 thg 10, 20261.082,15−2,49 · −0,23%
10 thg 10, 20261.084,63+1,21 · +0,11%
9 thg 10, 20261.083,42+7,55 · +0,70%
8 thg 10, 20261.075,87−2,37 · −0,22%
7 thg 10, 20261.078,24+2,17 · +0,20%
6 thg 10, 20261.076,06+3,94 · +0,37%
5 thg 10, 20261.072,12−5,79 · −0,54%
4 thg 10, 20261.077,92+3,81 · +0,35%
3 thg 10, 20261.074,11+1,32 · +0,12%
2 thg 10, 20261.072,78−18,54 · −1,70%
1 thg 10, 20261.091,32+1,33 · +0,12%
30 thg 9, 20261.089,99−5,88 · −0,54%
29 thg 9, 20261.095,88−1,72 · −0,16%
28 thg 9, 20261.097,60−1,03 · −0,09%
27 thg 9, 20261.098,63+0,63 · +0,06%
26 thg 9, 20261.098,01+5,96 · +0,55%

Số tiền phổ biến

  • 1 ZAR1.090,26 IDR
  • 5 ZAR5.451,32 IDR
  • 10 ZAR10.902,64 IDR
  • 25 ZAR27.256,6 IDR
  • 50 ZAR54.513,21 IDR
  • 100 ZAR109.026,42 IDR
  • 500 ZAR545.132,08 IDR
  • 1.000 ZAR1.090.264,16 IDR
  • 1.000 IDR0,9172 ZAR
  • 5.000 IDR4,59 ZAR
  • 10.000 IDR9,17 ZAR
  • 50.000 IDR45,86 ZAR
  • 100.000 IDR91,72 ZAR
  • 500.000 IDR458,6 ZAR
  • 1.000.000 IDR917,21 ZAR
  • 5.000.000 IDR4.586,04 ZAR
  • 10.000.000 IDR9.172,09 ZAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ZAR sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ZAR = 1.090,26 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0009172 ZAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ZAR sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,16%: thấp nhất 1.072,12, cao nhất 1.099,93, trung bình 1.088,22 IDR cho 1 ZAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.