Tỷ giá XRP sang VND
1 XRP bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XRP = 33.815,83 VND1 VND = 0,0000296 XRPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 33.113,04
- Cao nhất
- 40.432,35
- Trung bình
- 36.611,64
- Thay đổi
- −14,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 33.815,83 | +702,79 · +2,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 33.113,04 | −951,13 · −2,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 34.064,17 | −673,12 · −1,94% |
| 22 thg 10, 2026 | 34.737,29 | +265,57 · +0,77% |
| 21 thg 10, 2026 | 34.471,71 | +133,91 · +0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 34.337,81 | +449,68 · +1,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 33.888,13 | +184,87 · +0,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 33.703,26 | −94,68 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 33.797,94 | −685,44 · −1,99% |
| 16 thg 10, 2026 | 34.483,38 | +676,70 · +2,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 33.806,68 | −1.688,67 · −4,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 35.495,35 | −74,05 · −0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 35.569,40 | −1.056,81 · −2,89% |
| 12 thg 10, 2026 | 36.626,21 | +528,37 · +1,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 36.097,83 | −180,90 · −0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 36.278,74 | +129,82 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 36.148,91 | −408,85 · −1,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 36.557,77 | −1.611,13 · −4,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 38.168,89 | −888,56 · −2,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 39.057,45 | −116,01 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 39.173,46 | +437,42 · +1,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 38.736,04 | +168,53 · +0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 38.567,51 | −1.238,24 · −3,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 39.805,75 | +744,34 · +1,91% |
| 1 thg 10, 2026 | 39.061,41 | +321,21 · +0,83% |
| 30 thg 9, 2026 | 38.740,20 | +234,97 · +0,61% |
| 29 thg 9, 2026 | 38.505,23 | −327,51 · −0,84% |
| 28 thg 9, 2026 | 38.832,74 | −331,01 · −0,85% |
| 27 thg 9, 2026 | 39.163,75 | −1.268,60 · −3,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 40.432,35 | +709,71 · +1,79% |
Số tiền phổ biến
- 1 XRP33.815,83 VND
- 5 XRP169.079,15 VND
- 10 XRP338.158,29 VND
- 25 XRP845.395,74 VND
- 50 XRP1.690.791,47 VND
- 100 XRP3.381.582,95 VND
- 500 XRP16.907.914,73 VND
- 1.000 XRP33.815.829,45 VND
- 1.000 VND0,0296 XRP
- 5.000 VND0,1479 XRP
- 10.000 VND0,2957 XRP
- 50.000 VND1,48 XRP
- 100.000 VND2,96 XRP
- 500.000 VND14,79 XRP
- 1.000.000 VND29,57 XRP
- 5.000.000 VND147,86 XRP
- 10.000.000 VND295,72 XRP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XRP sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XRP = 33.815,83 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000296 XRP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XRP sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,87%: thấp nhất 33.113,04, cao nhất 40.432,35, trung bình 36.611,64 VND cho 1 XRP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.