Tỷ giá XRP sang ETH
1 XRP bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XRP = 0,000542 ETH1 ETH = 1.845,03 XRPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005376
- Cao nhất
- 0,0005797
- Trung bình
- 0,0005536
- Thay đổi
- −5,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000542 | −0,0000063 · −1,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005483 | −0,0000025 · −0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0005508 | +0,0000055 · +1,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005453 | +0,0000011 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005442 | +0,0000032 · +0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000541 | +0,0000034 · +0,63% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005376 | −0,0000021 · −0,38% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005397 | −0,0000077 · −1,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005474 | −0,0000055 · −1,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005529 | +0,0000069 · +1,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000546 | +0,0000028 · +0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005433 | −0,0000095 · −1,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005528 | −0,0000042 · −0,75% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000557 | −0,0000075 · −1,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005645 | +0,0000040 · +0,72% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005604 | +0,0000115 · +2,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0005489 | −0,0000127 · −2,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005616 | +0,0000052 · +0,93% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005564 | −0,0000001 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005565 | +0,0000030 · +0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005535 | −0,0000015 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005549 | −0,0000032 · −0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005581 | +0,0000027 · +0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005554 | −0,0000043 · −0,77% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005597 | +0,0000031 · +0,55% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005566 | −0,0000067 · −1,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0005633 | +0,0000031 · +0,55% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005602 | −0,0000194 · −3,35% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005797 | +0,0000080 · +1,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0005717 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 XRP5,42 ETH
- 50.000 XRP27,1 ETH
- 100.000 XRP54,2 ETH
- 250.000 XRP135,5 ETH
- 500.000 XRP271 ETH
- 1.000.000 XRP542 ETH
- 5.000.000 XRP2.709,98 ETH
- 10.000.000 XRP5.419,97 ETH
- 1 ETH1.845,03 XRP
- 5 ETH9.225,15 XRP
- 10 ETH18.450,3 XRP
- 25 ETH46.125,74 XRP
- 50 ETH92.251,48 XRP
- 100 ETH184.502,96 XRP
- 500 ETH922.514,81 XRP
- 1.000 ETH1.845.029,61 XRP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XRP sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XRP = 0,000542 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 1.845,03 XRP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XRP sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,19%: thấp nhất 0,0005376, cao nhất 0,0005797, trung bình 0,0005536 ETH cho 1 XRP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.