Tỷ giá XOF sang AED
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,0062828 AED1 AED = 159,17 XOFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0062566
- Cao nhất
- 0,006378
- Trung bình
- 0,0062982
- Thay đổi
- −1,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0062828 | +0,0000109 · +0,17% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0062719 | −0,0000010 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0062728 | −0,0000053 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0062782 | −0,0000165 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0062946 | +0,0000084 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0062862 | −0,0000045 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0062907 | +0,0000037 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,006287 | −0,0000053 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0062924 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0062924 | +0,0000008 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0062916 | +0,0000070 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0062846 | +0,0000079 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0062766 | +0,0000200 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0062566 | −0,0000142 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0062708 | −0,0000018 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0062725 | +0,0000010 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0062715 | −0,0000206 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0062921 | +0,0000188 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0062733 | −0,0000144 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0062877 | +0,0000088 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0062789 | +0,0000176 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0062613 | −0,0000418 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0063031 | +0,0000027 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0063004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0063004 | −0,0000355 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0063359 | −0,0000087 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0063446 | −0,0000159 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0063605 | −0,0000159 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0063764 | −0,0000017 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,006378 | +0,0000004 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XOF6,28 AED
- 5.000 XOF31,41 AED
- 10.000 XOF62,83 AED
- 25.000 XOF157,07 AED
- 50.000 XOF314,14 AED
- 100.000 XOF628,28 AED
- 500.000 XOF3.141,38 AED
- 1.000.000 XOF6.282,77 AED
- 1 AED159,17 XOF
- 5 AED795,83 XOF
- 10 AED1.591,66 XOF
- 50 AED7.958,28 XOF
- 100 AED15.916,55 XOF
- 500 AED79.582,76 XOF
- 1.000 AED159.165,52 XOF
- 5.000 AED795.827,62 XOF
- 10.000 AED1.591.655,23 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,0062828 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 159,17 XOF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,49%: thấp nhất 0,0062566, cao nhất 0,006378, trung bình 0,0062982 AED cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.