Tỷ giá XAU sang UZS hôm nay

Tỷ giá XAU sang UZS tháng 1 năm 2026

XAU/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
51.850.712,52
Đóng cửa
59.555.839,56
Thấp nhất
51.850.712,52
Cao nhất
67.181.269,58
Thay đổi
+13,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202659.555.839,56−3.124.401,21 · −4,98%
30 thg 1, 202662.680.240,77−4.501.028,81 · −6,70%
29 thg 1, 202667.181.269,58+4.057.941,50 · +6,43%
28 thg 1, 202663.123.328,08+1.953.058,81 · +3,19%
27 thg 1, 202661.170.269,27−127.281,88 · −0,21%
26 thg 1, 202661.297.551,15+1.091.603,93 · +1,81%
25 thg 1, 202660.205.947,22+162.300,12 · +0,27%
24 thg 1, 202660.043.647,10−98.277,58 · −0,16%
23 thg 1, 202660.141.924,68+2.206.346,94 · +3,81%
22 thg 1, 202657.935.577,73−293.786,92 · −0,50%
21 thg 1, 202658.229.364,66+2.132.255,17 · +3,80%
20 thg 1, 202656.097.109,49+415.755,30 · +0,75%
19 thg 1, 202655.681.354,19+708.711,48 · +1,29%
18 thg 1, 202654.972.642,71+39.266,32 · +0,07%
17 thg 1, 202654.933.376,38−223.527,64 · −0,41%
16 thg 1, 202655.156.904,02−248.383,77 · −0,45%
15 thg 1, 202655.405.287,80−416.006,06 · −0,75%
14 thg 1, 202655.821.293,86+324.318,14 · +0,58%
13 thg 1, 202655.496.975,72+187.628,89 · +0,34%
12 thg 1, 202655.309.346,83+602.125,49 · +1,10%
11 thg 1, 202654.707.221,35−33.399,22 · −0,06%
10 thg 1, 202654.740.620,57+738.702,75 · +1,37%
9 thg 1, 202654.001.917,82+558.340,88 · +1,04%
8 thg 1, 202653.443.576,94−64.101,87 · −0,12%
7 thg 1, 202653.507.678,81+224.004,17 · +0,42%
6 thg 1, 202653.283.674,64+410.795,52 · +0,78%
5 thg 1, 202652.872.879,13+881.284,21 · +1,70%
4 thg 1, 202651.991.594,92−50.777,58 · −0,10%
3 thg 1, 202652.042.372,50−217.344,15 · −0,42%
2 thg 1, 202652.259.716,65+409.004,13 · +0,79%
1 thg 1, 202651.850.712,52−715.005,47 · −1,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.