Tỷ giá XAU sang UZS hôm nay

Tỷ giá XAU sang UZS tháng 12 năm 2025

XAU/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
50.358.882,55
Đóng cửa
52.565.717,99
Thấp nhất
50.188.327,55
Cao nhất
54.759.895,36
Thay đổi
+4,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202552.565.717,99+238.836,62 · +0,46%
30 thg 12, 202552.326.881,37−2.096.430,50 · −3,85%
29 thg 12, 202554.423.311,87−237.163,82 · −0,43%
28 thg 12, 202554.660.475,69−99.419,67 · −0,18%
27 thg 12, 202554.759.895,36+365.663,60 · +0,67%
26 thg 12, 202554.394.231,76+300.557,97 · +0,56%
25 thg 12, 202554.093.673,79−375.403,21 · −0,69%
24 thg 12, 202554.469.076,99+744.449,15 · +1,39%
23 thg 12, 202553.724.627,84+1.081.995,86 · +2,06%
22 thg 12, 202552.642.631,97+587.080,69 · +1,13%
21 thg 12, 202552.055.551,28−127.336,40 · −0,24%
20 thg 12, 202552.182.887,68+57.558,61 · +0,11%
19 thg 12, 202552.125.329,07−135.208,24 · −0,26%
18 thg 12, 202552.260.537,30−107.469,13 · −0,21%
17 thg 12, 202552.368.006,43+139.244,53 · +0,27%
16 thg 12, 202552.228.761,90+89.993,61 · +0,17%
15 thg 12, 202552.138.768,29+288.849,09 · +0,56%
14 thg 12, 202551.849.919,20+41.851,64 · +0,08%
13 thg 12, 202551.808.067,56+421.710,36 · +0,82%
12 thg 12, 202551.386.357,19+968.579,77 · +1,92%
11 thg 12, 202550.417.777,42+29.776,19 · +0,06%
9 thg 12, 202550.388.001,24−35.826,16 · −0,07%
8 thg 12, 202550.423.827,39+85.366,85 · +0,17%
7 thg 12, 202550.338.460,54−114.893,38 · −0,23%
6 thg 12, 202550.453.353,92+249.037,79 · +0,50%
5 thg 12, 202550.204.316,13−248.192,79 · −0,49%
4 thg 12, 202550.452.508,92+264.181,37 · +0,53%
3 thg 12, 202550.188.327,55−13.438,52 · −0,03%
2 thg 12, 202550.201.766,07−157.116,48 · −0,31%
1 thg 12, 202550.358.882,55+130.030,99 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.