Tỷ giá XAU sang TRY hôm nay

Tỷ giá XAU sang TRY tháng 1 năm 2026

XAU/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
185.406,96
Đóng cửa
211.331,83
Thấp nhất
185.406,96
Cao nhất
240.594,30
Thay đổi
+12,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026211.331,83−13.064,17 · −5,82%
30 thg 1, 2026224.396,00−16.198,30 · −6,73%
29 thg 1, 2026240.594,30+14.661,76 · +6,49%
28 thg 1, 2026225.932,55+6.285,03 · +2,86%
27 thg 1, 2026219.647,52−1.155,25 · −0,52%
26 thg 1, 2026220.802,77+4.853,88 · +2,25%
25 thg 1, 2026215.948,89−149,33 · −0,07%
24 thg 1, 2026216.098,23+1.426,63 · +0,66%
23 thg 1, 2026214.671,59+7.012,96 · +3,38%
22 thg 1, 2026207.658,63−1.345,56 · −0,64%
21 thg 1, 2026209.004,19+6.970,35 · +3,45%
20 thg 1, 2026202.033,84+351,73 · +0,17%
19 thg 1, 2026201.682,11+3.050,83 · +1,54%
18 thg 1, 2026198.631,28−241,17 · −0,12%
17 thg 1, 2026198.872,45−335,31 · −0,17%
16 thg 1, 2026199.207,76+260,58 · +0,13%
15 thg 1, 2026198.947,18−395,02 · −0,20%
14 thg 1, 2026199.342,21+1.465,25 · +0,74%
13 thg 1, 2026197.876,96+770,48 · +0,39%
12 thg 1, 2026197.106,47+2.803,94 · +1,44%
11 thg 1, 2026194.302,53+162,02 · +0,08%
10 thg 1, 2026194.140,51+1.066,66 · +0,55%
9 thg 1, 2026193.073,85+1.765,34 · +0,92%
8 thg 1, 2026191.308,52−1.056,53 · −0,55%
7 thg 1, 2026192.365,04+715,69 · +0,37%
6 thg 1, 2026191.649,36+2.419,57 · +1,28%
5 thg 1, 2026189.229,78+2.852,20 · +1,53%
4 thg 1, 2026186.377,58+21,20 · +0,01%
3 thg 1, 2026186.356,38−713,22 · −0,38%
2 thg 1, 2026187.069,60+1.662,64 · +0,90%
1 thg 1, 2026185.406,96−2.449,01 · −1,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.