Tỷ giá XAU sang TRY hôm nay

Tỷ giá XAU sang TRY tháng 12 năm 2025

XAU/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
180.411,14
Đóng cửa
187.855,96
Thấp nhất
178.504,56
Cao nhất
194.305,54
Thay đổi
+4,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025187.855,96+727,62 · +0,39%
30 thg 12, 2025187.128,35−6.286,64 · −3,25%
29 thg 12, 2025193.414,99−890,55 · −0,46%
28 thg 12, 2025194.305,54+26,33 · +0,01%
27 thg 12, 2025194.279,21+1.380,83 · +0,72%
26 thg 12, 2025192.898,38+1.036,63 · +0,54%
25 thg 12, 2025191.861,75−1.730,31 · −0,89%
24 thg 12, 2025193.592,06+1.550,81 · +0,81%
23 thg 12, 2025192.041,25+4.701,25 · +2,51%
22 thg 12, 2025187.340,00+1.756,26 · +0,95%
21 thg 12, 2025185.583,74+83,63 · +0,05%
20 thg 12, 2025185.500,11+488,27 · +0,26%
19 thg 12, 2025185.011,85−120,48 · −0,07%
18 thg 12, 2025185.132,33+349,15 · +0,19%
17 thg 12, 2025184.783,18+680,78 · +0,37%
16 thg 12, 2025184.102,39−659,05 · −0,36%
15 thg 12, 2025184.761,45+1.004,64 · +0,55%
14 thg 12, 2025183.756,80+56,83 · +0,03%
13 thg 12, 2025183.699,97+1.456,71 · +0,80%
12 thg 12, 2025182.243,26+2.794,32 · +1,56%
11 thg 12, 2025179.448,94+919,21 · +0,51%
9 thg 12, 2025178.529,73−334,12 · −0,19%
8 thg 12, 2025178.863,85+300,32 · +0,17%
7 thg 12, 2025178.563,53+58,96 · +0,03%
6 thg 12, 2025178.504,56−125,76 · −0,07%
5 thg 12, 2025178.630,33−33,04 · −0,02%
4 thg 12, 2025178.663,36−404,41 · −0,23%
3 thg 12, 2025179.067,77−84,24 · −0,05%
2 thg 12, 2025179.152,01−1.259,14 · −0,70%
1 thg 12, 2025180.411,14+1.408,15 · +0,79%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.