Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAF sang VND

1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAF = 43,795 VND1 VND = 0,02283 XAFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
43,795
Cao nhất
45,115
Trung bình
44,478
Thay đổi
−2,93%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202643,795−0,365 · −0,83%
23 thg 10, 202644,16−0,133 · −0,30%
22 thg 10, 202644,293−0,021 · −0,05%
21 thg 10, 202644,314−0,004 · −0,01%
20 thg 10, 202644,318−0,020 · −0,05%
19 thg 10, 202644,338+0,007 · +0,02%
18 thg 10, 202644,331+0,078 · +0,18%
17 thg 10, 202644,253−0,003 · −0,01%
16 thg 10, 202644,255−0,053 · −0,12%
15 thg 10, 202644,309+0,042 · +0,10%
14 thg 10, 202644,266+0,122 · +0,28%
13 thg 10, 202644,145−0,070 · −0,16%
12 thg 10, 202644,215+0,032 · +0,07%
11 thg 10, 202644,183+0,156 · +0,36%
10 thg 10, 202644,026−0,236 · −0,53%
9 thg 10, 202644,263−0,016 · −0,04%
8 thg 10, 202644,279−0,255 · −0,57%
7 thg 10, 202644,534+0,090 · +0,20%
6 thg 10, 202644,444+0,093 · +0,21%
5 thg 10, 202644,352−0,250 · −0,56%
4 thg 10, 202644,601−0,008 · −0,02%
3 thg 10, 202644,609−0,037 · −0,08%
2 thg 10, 202644,646−0,131 · −0,29%
1 thg 10, 202644,777−0,027 · −0,06%
30 thg 9, 202644,804−0,136 · −0,30%
29 thg 9, 202644,94−0,087 · −0,19%
28 thg 9, 202645,027−0,083 · −0,18%
27 thg 9, 202645,11+0,017 · +0,04%
26 thg 9, 202645,093+0,061 · +0,14%
25 thg 9, 202645,032−0,083 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAF43,8 VND
  • 5 XAF218,98 VND
  • 10 XAF437,95 VND
  • 25 XAF1.094,88 VND
  • 50 XAF2.189,76 VND
  • 100 XAF4.379,53 VND
  • 500 XAF21.897,63 VND
  • 1.000 XAF43.795,26 VND
  • 1.000 VND22,83 XAF
  • 5.000 VND114,17 XAF
  • 10.000 VND228,34 XAF
  • 50.000 VND1.141,68 XAF
  • 100.000 VND2.283,35 XAF
  • 500.000 VND11.416,76 XAF
  • 1.000.000 VND22.833,52 XAF
  • 5.000.000 VND114.167,6 XAF
  • 10.000.000 VND228.335,21 XAF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAF sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAF = 43,795 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,02283 XAF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAF sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,93%: thấp nhất 43,795, cao nhất 45,115, trung bình 44,478 VND cho 1 XAF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.