Tỷ giá XAF sang IDR
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 30,843 IDR1 IDR = 0,03242 XAFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 30,539
- Cao nhất
- 31,203
- Trung bình
- 30,806
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 30,843 | −0,052 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 30,896 | −0,010 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 30,906 | −0,016 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 30,922 | +0,148 · +0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 30,774 | −0,040 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 30,814 | −0,062 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 30,875 | −0,055 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 30,931 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 30,931 | +0,033 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 30,898 | +0,194 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 30,704 | +0,120 · +0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 30,584 | +0,044 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 30,539 | −0,047 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 30,586 | +0,033 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 30,553 | −0,015 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 30,568 | −0,086 · −0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 30,653 | +0,080 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 30,573 | −0,050 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 30,624 | −0,006 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 30,63 | +0,041 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 30,589 | −0,175 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 30,763 | +0,088 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 30,675 | −0,012 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 30,687 | −0,264 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 30,951 | +0,081 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 30,87 | −0,334 · −1,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 31,203 | +0,034 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 31,169 | +0,088 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 31,081 | −0,020 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 31,101 | +0,007 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAF30,84 IDR
- 5 XAF154,22 IDR
- 10 XAF308,43 IDR
- 25 XAF771,08 IDR
- 50 XAF1.542,17 IDR
- 100 XAF3.084,34 IDR
- 500 XAF15.421,69 IDR
- 1.000 XAF30.843,39 IDR
- 1.000 IDR32,42 XAF
- 5.000 IDR162,11 XAF
- 10.000 IDR324,22 XAF
- 50.000 IDR1.621,09 XAF
- 100.000 IDR3.242,19 XAF
- 500.000 IDR16.210,93 XAF
- 1.000.000 IDR32.421,86 XAF
- 5.000.000 IDR162.109,3 XAF
- 10.000.000 IDR324.218,6 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 30,843 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,03242 XAF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 30,539, cao nhất 31,203, trung bình 30,806 IDR cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.