Tỷ giá XAF sang AUD
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 0,0024279 AUD1 AUD = 411,88 XAFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0024279
- Cao nhất
- 0,0024841
- Trung bình
- 0,0024582
- Thay đổi
- −1,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0024279 | −0,0000093 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0024372 | −0,0000060 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0024432 | +0,0000025 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0024407 | −0,0000060 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0024467 | −0,0000077 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0024545 | −0,0000120 · −0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0024665 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0024664 | +0,0000003 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0024661 | +0,0000045 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0024616 | +0,0000199 · +0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0024417 | −0,0000055 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0024472 | −0,0000012 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0024484 | +0,0000034 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,002445 | +0,0000005 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0024445 | −0,0000087 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0024532 | −0,0000026 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0024558 | −0,0000008 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0024567 | +0,0000033 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0024534 | −0,0000042 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0024575 | −0,0000109 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0024685 | +0,0000020 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0024665 | −0,0000071 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0024736 | −0,0000105 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0024841 | +0,0000064 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0024777 | +0,0000102 · +0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0024676 | −0,0000029 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0024705 | −0,0000015 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,002472 | +0,0000002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0024718 | +0,0000003 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0024715 | +0,0000038 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XAF2,43 AUD
- 5.000 XAF12,14 AUD
- 10.000 XAF24,28 AUD
- 25.000 XAF60,7 AUD
- 50.000 XAF121,39 AUD
- 100.000 XAF242,79 AUD
- 500.000 XAF1.213,94 AUD
- 1.000.000 XAF2.427,87 AUD
- 1 AUD411,88 XAF
- 5 AUD2.059,42 XAF
- 10 AUD4.118,83 XAF
- 50 AUD20.594,15 XAF
- 100 AUD41.188,3 XAF
- 500 AUD205.941,51 XAF
- 1.000 AUD411.883,01 XAF
- 5.000 AUD2.059.415,07 XAF
- 10.000 AUD4.118.830,14 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 0,0024279 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 411,88 XAF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,61%: thấp nhất 0,0024279, cao nhất 0,0024841, trung bình 0,0024582 AUD cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.