Tỷ giá VND sang UAH hôm nay

Tỷ giá VND sang UAH tháng 1 năm 2026

VND/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,001599
Đóng cửa
0,0016497
Thấp nhất
0,001599
Cao nhất
0,001654
Thay đổi
+2,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0016497−0,0000043 · −0,26%
30 thg 1, 20260,001654+0,0000105 · +0,64%
29 thg 1, 20260,0016435−0,0000046 · −0,28%
28 thg 1, 20260,001648−0,0000001 · 0,00%
27 thg 1, 20260,0016481+0,0000043 · +0,26%
26 thg 1, 20260,0016438+0,0000032 · +0,19%
25 thg 1, 20260,0016406−0,0000024 · −0,15%
24 thg 1, 20260,001643+0,0000003 · +0,02%
23 thg 1, 20260,0016427+0,0000033 · +0,20%
22 thg 1, 20260,0016393−0,0000082 · −0,50%
21 thg 1, 20260,0016475−0,0000007 · −0,04%
20 thg 1, 20260,0016482−0,0000011 · −0,07%
19 thg 1, 20260,0016493−0,0000021 · −0,13%
18 thg 1, 20260,0016514−0,0000002 · −0,01%
17 thg 1, 20260,0016516+0,0000005 · +0,03%
16 thg 1, 20260,001651+0,0000043 · +0,26%
15 thg 1, 20260,0016467+0,0000023 · +0,14%
14 thg 1, 20260,0016444−0,0000017 · −0,10%
13 thg 1, 20260,0016461+0,0000030 · +0,18%
12 thg 1, 20260,0016431+0,0000080 · +0,49%
11 thg 1, 20260,0016351+0,0000169 · +1,04%
10 thg 1, 20260,0016181−0,0000167 · −1,02%
9 thg 1, 20260,0016349+0,0000077 · +0,48%
8 thg 1, 20260,0016271+0,0000109 · +0,67%
7 thg 1, 20260,0016163+0,0000020 · +0,13%
6 thg 1, 20260,0016142−0,0000001 · −0,01%
5 thg 1, 20260,0016143+0,0000096 · +0,60%
4 thg 1, 20260,0016047−0,0000031 · −0,19%
3 thg 1, 20260,0016079+0,0000028 · +0,18%
2 thg 1, 20260,001605+0,0000060 · +0,38%
1 thg 1, 20260,001599−0,0000116 · −0,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.