Tỷ giá VND sang UAH hôm nay

Tỷ giá VND sang UAH tháng 12 năm 2025

VND/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0016029
Đóng cửa
0,0016106
Thấp nhất
0,0015931
Cao nhất
0,0016106
Thay đổi
+0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0016106+0,0000021 · +0,13%
30 thg 12, 20250,0016084+0,0000058 · +0,36%
29 thg 12, 20250,0016026+0,0000082 · +0,52%
28 thg 12, 20250,0015944−0,0000019 · −0,12%
27 thg 12, 20250,0015964−0,0000021 · −0,13%
26 thg 12, 20250,0015985−0,0000008 · −0,05%
25 thg 12, 20250,0015992+0,0000061 · +0,39%
24 thg 12, 20250,0015931−0,0000023 · −0,14%
23 thg 12, 20250,0015954−0,0000108 · −0,67%
22 thg 12, 20250,0016062+0,0000006 · +0,04%
21 thg 12, 20250,0016056+0,0000009 · +0,06%
20 thg 12, 20250,0016047−0,0000003 · −0,02%
19 thg 12, 20250,001605−0,0000028 · −0,17%
18 thg 12, 20250,0016078+0,0000020 · +0,13%
17 thg 12, 20250,0016057+0,0000033 · +0,21%
16 thg 12, 20250,0016024−0,0000029 · −0,18%
15 thg 12, 20250,0016054−0,0000006 · −0,04%
14 thg 12, 20250,0016059+0,0000003 · +0,02%
13 thg 12, 20250,0016056−0,0000002 · −0,01%
12 thg 12, 20250,0016058−0,0000020 · −0,12%
11 thg 12, 20250,0016078+0,0000049 · +0,30%
9 thg 12, 20250,0016029+0,0000058 · +0,36%
8 thg 12, 20250,0015971−0,0000001 · 0,00%
7 thg 12, 20250,0015971−0,0000060 · −0,37%
6 thg 12, 20250,0016031+0,0000036 · +0,23%
5 thg 12, 20250,0015995−0,0000018 · −0,11%
4 thg 12, 20250,0016013−0,0000033 · −0,21%
3 thg 12, 20250,0016047−0,0000028 · −0,17%
2 thg 12, 20250,0016075+0,0000045 · +0,28%
1 thg 12, 20250,0016029+0,0000016 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.