Tỷ giá VND sang TRY hôm nay

Tỷ giá VND sang TRY tháng 1 năm 2026

VND/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0016264
Đóng cửa
0,0016713
Thấp nhất
0,0016264
Cao nhất
0,0016761
Thay đổi
+2,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0016713−0,0000048 · −0,29%
30 thg 1, 20260,0016761+0,0000106 · +0,63%
29 thg 1, 20260,0016656+0,0000024 · +0,14%
28 thg 1, 20260,0016632+0,0000045 · +0,27%
27 thg 1, 20260,0016587+0,0000030 · +0,18%
26 thg 1, 20260,0016557+0,0000088 · +0,53%
25 thg 1, 20260,0016469−0,0000044 · −0,27%
24 thg 1, 20260,0016513+0,0000003 · +0,02%
23 thg 1, 20260,001651+0,0000045 · +0,27%
22 thg 1, 20260,0016465−0,0000019 · −0,11%
21 thg 1, 20260,0016484+0,0000003 · +0,02%
20 thg 1, 20260,0016481+0,0000048 · +0,29%
19 thg 1, 20260,0016432−0,0000007 · −0,04%
18 thg 1, 20260,0016439−0,0000044 · −0,27%
17 thg 1, 20260,0016483+0,0000003 · +0,02%
16 thg 1, 20260,001648+0,0000075 · +0,46%
15 thg 1, 20260,0016405−0,0000011 · −0,07%
14 thg 1, 20260,0016416−0,0000011 · −0,07%
13 thg 1, 20260,0016427−0,0000003 · −0,02%
12 thg 1, 20260,001643+0,0000054 · +0,33%
11 thg 1, 20260,0016376+0,0000019 · +0,12%
10 thg 1, 20260,0016357−0,0000033 · −0,20%
9 thg 1, 20260,001639+0,0000013 · +0,08%
8 thg 1, 20260,0016377+0,0000018 · +0,11%
7 thg 1, 20260,001636−0,0000022 · −0,14%
6 thg 1, 20260,0016382−0,0000009 · −0,06%
5 thg 1, 20260,0016392+0,0000042 · +0,26%
4 thg 1, 20260,0016349−0,0000010 · −0,06%
3 thg 1, 20260,0016359+0,0000016 · +0,10%
2 thg 1, 20260,0016343+0,0000079 · +0,49%
1 thg 1, 20260,0016264−0,0000082 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.