Tỷ giá VND sang TRY hôm nay

Tỷ giá VND sang TRY tháng 12 năm 2025

VND/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0016131
Đóng cửa
0,0016346
Thấp nhất
0,0016101
Cao nhất
0,0016346
Thay đổi
+1,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0016346+0,0000003 · +0,02%
30 thg 12, 20250,0016343+0,0000018 · +0,11%
29 thg 12, 20250,0016326+0,0000065 · +0,40%
28 thg 12, 20250,0016261+0,0000015 · +0,09%
27 thg 12, 20250,0016246−0,0000063 · −0,39%
26 thg 12, 20250,0016309+0,0000032 · +0,19%
25 thg 12, 20250,0016278−0,0000001 · −0,01%
24 thg 12, 20250,0016279+0,0000018 · +0,11%
23 thg 12, 20250,0016261+0,0000004 · +0,02%
22 thg 12, 20250,0016257+0,0000018 · +0,11%
21 thg 12, 20250,0016239+0,0000009 · +0,06%
20 thg 12, 20250,0016229−0,0000012 · −0,07%
19 thg 12, 20250,0016241+0,0000010 · +0,06%
18 thg 12, 20250,0016231+0,0000022 · +0,14%
17 thg 12, 20250,0016209−0,0000013 · −0,08%
16 thg 12, 20250,0016221−0,0000015 · −0,09%
15 thg 12, 20250,0016236+0,0000007 · +0,05%
14 thg 12, 20250,0016229+0,0000002 · +0,01%
13 thg 12, 20250,0016227+0,0000017 · +0,11%
12 thg 12, 20250,0016209+0,0000034 · +0,21%
11 thg 12, 20250,0016175−0,0000006 · −0,04%
9 thg 12, 20250,0016181+0,0000026 · +0,16%
8 thg 12, 20250,0016154+0,0000023 · +0,14%
7 thg 12, 20250,00161320,0000000 · 0,00%
6 thg 12, 20250,0016132+0,0000030 · +0,19%
5 thg 12, 20250,0016102+0,0000001 · +0,01%
4 thg 12, 20250,0016101−0,0000003 · −0,02%
3 thg 12, 20250,0016104+0,0000001 · +0,01%
2 thg 12, 20250,0016103−0,0000028 · −0,17%
1 thg 12, 20250,0016131+0,0000031 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.