Tỷ giá VND sang RUB hôm nay

Tỷ giá VND sang RUB tháng 5 năm 2026

VND/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,002843
Đóng cửa
0,0027041
Thấp nhất
0,0026927
Cao nhất
0,0028677
Thay đổi
−4,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0027041+0,0000003 · +0,01%
30 thg 5, 20260,0027037+0,0000111 · +0,41%
29 thg 5, 20260,0026927−0,0000021 · −0,08%
28 thg 5, 20260,0026948−0,0000358 · −1,31%
27 thg 5, 20260,0027306+0,0000130 · +0,48%
26 thg 5, 20260,0027176+0,0000091 · +0,34%
25 thg 5, 20260,0027084−0,0000050 · −0,18%
24 thg 5, 20260,0027134−0,0000167 · −0,61%
23 thg 5, 20260,0027301+0,0000296 · +1,10%
22 thg 5, 20260,0027005−0,0000076 · −0,28%
21 thg 5, 20260,0027081−0,0000026 · −0,09%
20 thg 5, 20260,0027107−0,0000418 · −1,52%
19 thg 5, 20260,0027525−0,0000095 · −0,34%
18 thg 5, 20260,002762−0,0000030 · −0,11%
17 thg 5, 20260,002765+0,0000012 · +0,04%
16 thg 5, 20260,0027638−0,0000150 · −0,54%
15 thg 5, 20260,0027788−0,0000205 · −0,73%
14 thg 5, 20260,0027993−0,0000031 · −0,11%
13 thg 5, 20260,0028023+0,0000049 · +0,17%
12 thg 5, 20260,0027975−0,0000317 · −1,12%
11 thg 5, 20260,0028292+0,0000072 · +0,26%
10 thg 5, 20260,0028220,0000000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,002822−0,0000150 · −0,53%
8 thg 5, 20260,0028369−0,0000041 · −0,14%
7 thg 5, 20260,002841−0,0000266 · −0,93%
6 thg 5, 20260,0028677+0,0000195 · +0,68%
5 thg 5, 20260,0028482+0,0000020 · +0,07%
4 thg 5, 20260,0028462+0,0000016 · +0,05%
3 thg 5, 20260,00284460,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0028446+0,0000016 · +0,06%
1 thg 5, 20260,002843+0,0000069 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.