Tỷ giá VND sang RUB hôm nay

Tỷ giá VND sang RUB tháng 12 năm 2025

VND/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0029464
Đóng cửa
0,0030228
Thấp nhất
0,002898
Cao nhất
0,0030731
Thay đổi
+2,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0030228+0,0000361 · +1,21%
30 thg 12, 20250,0029867+0,0000004 · +0,01%
29 thg 12, 20250,0029863+0,0000288 · +0,97%
28 thg 12, 20250,0029575−0,0000261 · −0,88%
27 thg 12, 20250,0029836−0,0000116 · −0,39%
26 thg 12, 20250,0029952+0,0000028 · +0,09%
25 thg 12, 20250,0029925+0,0000286 · +0,96%
24 thg 12, 20250,0029639−0,0000277 · −0,92%
23 thg 12, 20250,0029916−0,0000816 · −2,65%
22 thg 12, 20250,0030731+0,0000155 · +0,51%
21 thg 12, 20250,0030577−0,0000053 · −0,17%
20 thg 12, 20250,003063+0,0000312 · +1,03%
19 thg 12, 20250,0030318−0,0000247 · −0,81%
18 thg 12, 20250,0030565+0,0000566 · +1,89%
17 thg 12, 20250,003−0,0000199 · −0,66%
16 thg 12, 20250,0030199−0,0000054 · −0,18%
15 thg 12, 20250,0030253−0,0000121 · −0,40%
14 thg 12, 20250,0030374+0,0000082 · +0,27%
13 thg 12, 20250,0030293−0,0000200 · −0,66%
12 thg 12, 20250,0030493+0,0000615 · +2,06%
11 thg 12, 20250,0029878+0,0000720 · +2,47%
9 thg 12, 20250,0029158−0,0000006 · −0,02%
8 thg 12, 20250,0029164+0,0000184 · +0,63%
7 thg 12, 20250,002898−0,0000019 · −0,06%
6 thg 12, 20250,0028999−0,0000212 · −0,73%
5 thg 12, 20250,0029211−0,0000201 · −0,68%
4 thg 12, 20250,0029412+0,0000064 · +0,22%
3 thg 12, 20250,0029348−0,0000135 · −0,46%
2 thg 12, 20250,0029483+0,0000019 · +0,06%
1 thg 12, 20250,0029464+0,0000054 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.