Tỷ giá VND sang JPY hôm nay

Tỷ giá VND sang JPY tháng 2 năm 2026

VND/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0059527
Đóng cửa
0,0059715
Thấp nhất
0,0058734
Cao nhất
0,0061341
Thay đổi
+0,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0059715−0,0000027 · −0,05%
27 thg 2, 20260,0059742−0,0000009 · −0,01%
26 thg 2, 20260,005975+0,0000379 · +0,64%
25 thg 2, 20260,0059372+0,0000046 · +0,08%
24 thg 2, 20260,0059326−0,0000127 · −0,21%
23 thg 2, 20260,0059452−0,0000445 · −0,74%
22 thg 2, 20260,0059898−0,0000100 · −0,17%
21 thg 2, 20260,0059998+0,0000127 · +0,21%
20 thg 2, 20260,0059871+0,0000107 · +0,18%
19 thg 2, 20260,0059764+0,0000603 · +1,02%
18 thg 2, 20260,0059161+0,0000165 · +0,28%
17 thg 2, 20260,0058996−0,0000013 · −0,02%
16 thg 2, 20260,0059009+0,0000171 · +0,29%
15 thg 2, 20260,0058838−0,0000253 · −0,43%
14 thg 2, 20260,0059091+0,0000074 · +0,13%
13 thg 2, 20260,0059017+0,0000283 · +0,48%
12 thg 2, 20260,0058734−0,0000567 · −0,96%
11 thg 2, 20260,0059301−0,0000729 · −1,21%
10 thg 2, 20260,006003−0,0000384 · −0,64%
9 thg 2, 20260,0060414−0,0000927 · −1,51%
8 thg 2, 20260,0061341+0,0000477 · +0,78%
7 thg 2, 20260,0060864+0,0000476 · +0,79%
6 thg 2, 20260,0060388−0,0000065 · −0,11%
5 thg 2, 20260,0060452+0,0000332 · +0,55%
4 thg 2, 20260,006012+0,0000333 · +0,56%
3 thg 2, 20260,0059787−0,0000062 · −0,10%
2 thg 2, 20260,0059848+0,0000321 · +0,54%
1 thg 2, 20260,0059527−0,0000030 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.