Tỷ giá VND sang IDR hôm nay

Tỷ giá VND sang IDR tháng 10 năm 2026

VND/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,69122
Đóng cửa
0,70143
Thấp nhất
0,68734
Cao nhất
0,70546
Thay đổi
+1,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,70143+0,00228 · +0,33%
25 thg 10, 20260,69915−0,00630 · −0,89%
24 thg 10, 20260,70546+0,00560 · +0,80%
23 thg 10, 20260,69986+0,00174 · +0,25%
22 thg 10, 20260,69812+0,00368 · +0,53%
21 thg 10, 20260,69444−0,00085 · −0,12%
20 thg 10, 20260,69529−0,00108 · −0,15%
19 thg 10, 20260,69636−0,00136 · −0,19%
18 thg 10, 20260,69772−0,00124 · −0,18%
17 thg 10, 20260,69896+0,00078 · +0,11%
16 thg 10, 20260,69818+0,00522 · +0,75%
15 thg 10, 20260,69296+0,00206 · +0,30%
14 thg 10, 20260,6909−0,00090 · −0,13%
13 thg 10, 20260,6918+0,00004 · +0,01%
12 thg 10, 20260,69176+0,00025 · +0,04%
11 thg 10, 20260,69151−0,00279 · −0,40%
10 thg 10, 20260,6943+0,00177 · +0,26%
9 thg 10, 20260,69253+0,00205 · +0,30%
8 thg 10, 20260,69047+0,00282 · +0,41%
7 thg 10, 20260,68765−0,00152 · −0,22%
6 thg 10, 20260,68917−0,00051 · −0,07%
5 thg 10, 20260,68968−0,00005 · −0,01%
4 thg 10, 20260,68973+0,00210 · +0,31%
3 thg 10, 20260,68764+0,00030 · +0,04%
2 thg 10, 20260,68734−0,00388 · −0,56%
1 thg 10, 20260,69122+0,00223 · +0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.