Tỷ giá VND sang IDR hôm nay

Tỷ giá VND sang IDR tháng 9 năm 2026

VND/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,67931
Đóng cửa
0,68899
Thấp nhất
0,67594
Cao nhất
0,69433
Thay đổi
+1,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,68899−0,00534 · −0,77%
29 thg 9, 20260,69433+0,00210 · +0,30%
28 thg 9, 20260,69223+0,00322 · +0,47%
27 thg 9, 20260,68901−0,00070 · −0,10%
26 thg 9, 20260,68971−0,00079 · −0,11%
25 thg 9, 20260,69049+0,00252 · +0,37%
24 thg 9, 20260,68797+0,00222 · +0,32%
23 thg 9, 20260,68575−0,00236 · −0,34%
22 thg 9, 20260,68811+0,00347 · +0,51%
21 thg 9, 20260,68464+0,00229 · +0,34%
20 thg 9, 20260,68235−0,00222 · −0,32%
19 thg 9, 20260,68457+0,00215 · +0,31%
18 thg 9, 20260,68242−0,00064 · −0,09%
17 thg 9, 20260,68306+0,00190 · +0,28%
16 thg 9, 20260,68116+0,00178 · +0,26%
15 thg 9, 20260,67938−0,00093 · −0,14%
14 thg 9, 20260,68032+0,00259 · +0,38%
13 thg 9, 20260,67772−0,00333 · −0,49%
12 thg 9, 20260,68105+0,00096 · +0,14%
11 thg 9, 20260,6801+0,00377 · +0,56%
10 thg 9, 20260,67632+0,00038 · +0,06%
9 thg 9, 20260,67594−0,00125 · −0,18%
8 thg 9, 20260,67719−0,00054 · −0,08%
7 thg 9, 20260,67772+0,00036 · +0,05%
6 thg 9, 20260,67737+0,00087 · +0,13%
5 thg 9, 20260,6765+0,00037 · +0,05%
4 thg 9, 20260,67612−0,00071 · −0,11%
3 thg 9, 20260,67684−0,00414 · −0,61%
2 thg 9, 20260,68098+0,00166 · +0,24%
1 thg 9, 20260,67931−0,00100 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.